Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5311 | Có một điều kiện, mà bạn phải chấp nhận. | ||||
| 5312 | Công việc này phù hợp với những người có kinh nghiệm. | ||||
| 5313 | Nhiều người làm việc bán thời gian, để kiếm thêm thu nhập. | ||||
| 5314 | Công việc này đòi hỏi nhiều kỷ luật và trách nhiệm. | ||||
| 5315 | Tôi hy vọng rằng, bạn sẽ tha thứ cho tôi. | ||||
| 5316 | Nếu bạn không cẩn thận, bạn có thể nhầm lẫn hai thứ này. | ||||
| 5317 | Anh ấy nói dối và đưa ra một lý do không đúng. | ||||
| 5318 | Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình sau nhiều năm. | ||||
| 5319 | Tôi đã quyết tâm, thay đổi lối sống của mình. | ||||
| 5320 | Nhiều công ty tiêu thụ quá nhiều năng lượng. | ||||
| 5321 | Dự đoán cho thấy nhu cầu sẽ tiếp tục tăng. | ||||
| 5322 | Công nghệ hiện đại mang lại nhiều tiến bộ. | ||||
| 5323 | Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ rất lạnh. | ||||
| 5324 | Hôm qua trời có sấm và sau đó có bão. | ||||
| 5325 | Nhiều người tích cực tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. | ||||
| 5326 | Nếu mọi người tham gia, chúng ta có thể đạt được kết quả tốt hơn. | ||||
| 5327 | Chúng ta phải hành động để bảo vệ môi trường. | ||||
| 5328 | Nhiều người vẫn lãng phí điện, mặc dù họ biết điều đó không tốt. | ||||
| 5329 | Biến đổi khí hậu là một vấn đề, mà chúng ta phải giải quyết. | ||||
| 5330 | Rác thải thường rơi xuống biển, điều này rất nguy hiểm. | ||||
| 5331 | Ô nhiễm môi trường gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. | ||||
| 5332 | Kể từ đó, anh ấy đã thay đổi rất nhiều. | ||||
| 5333 | Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến nhiều vấn đề kinh tế. | ||||
| 5334 | Điều này là bình thường, mặc dù lúc đầu có thể khó khăn. | ||||
| 5335 | Nhiều người phải làm quen với những thói quen mới khi họ chuyển đến một đất nước khác. | ||||
| 5336 | Nomen | nữ bậc thầy | Sie ist eine Meisterin im Handwerk. | ||
| 5337 | Nomen | bậc thầy, người giỏi, thợ bậc cao | Er ist ein Meister in seinem Beruf. Die Meister arbeiten sehr genau. | ||
| 5338 | Verb | tiếp tục | Er setzt das Projekt fort. | ||
| 5339 | Verb | nói cho xong, bào chữa | Lass mich bitte ausreden! | ||
| 5340 | Verb | ngắt lời, gián đoạn | Bitte unterbrechen Sie mich nicht, bevor ich meinen Gedanken zu Ende erklärt habe. |