Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5671 | Verb | chạm vào, chạm tới | Ich berühre die Oberfläche des Wassers. | ||
| 5672 | Verb | Điều chỉnh, thích ứng | Ich muss meine Pläne anpassen. | ||
| 5673 | Nomen | thuế | Die Steuern in Deutschland sind hoch. | ||
| 5674 | Nomen | Hướng dẫn, chỉ dẫn | Die Anweisung war klar und verständlich. | ||
| 5675 | Verb | cần | Ich benötige Hilfe. | ||
| 5676 | Verb | kiểm tra | Ich teste mein neues Handy. | ||
| 5677 | Verb | hỏng, bị hỏng | Mein Auto ist kaputtgegangen. | ||
| 5678 | Nomen | Biên lai | Ich habe die Quittung für den Kauf aufbewahrt. | ||
| 5679 | Verb | đổi, trao đổi | Ich möchte das Hemd umtauschen. | ||
| 5680 | Verb | Khiếu nại, yêu cầu bồi thường | Ich möchte das Produkt reklamieren. | ||
| 5681 | Verb | mua sắm, sở hữu | Ich habe mir ein neues Fahrrad angeschafft. | ||
| 5682 | Verb | tắt tiếng | Ich habe das Mikrofon stumm geschaltet. | ||
| 5683 | Adjektiv | tiết kiệm | Er ist sehr sparsam mit seinem Geld. | ||
| 5684 | Verb | sạc (điện) | Ich lade mein Handy auf. | ||
| 5685 | Nomen | máy tính xách tay | Ich benutze meinen Handyakku jeden Tag. | ||
| 5686 | Verb | kết nối, nối lại | Ich habe das Gerät an die Stromversorgung angeschlossen. | ||
| 5687 | Nomen | Cáp sạc | Ich brauche ein neues Ladekabel für mein Handy. | ||
| 5688 | Nomen | Màn hình | Ich habe einen neuen Monitor gekauft. | ||
| 5689 | Nomen | hương vị | Der Geschmack des Essens ist sehr gut. | ||
| 5690 | Nomen | cái nút | Ich habe viele Knöpfe in meiner Nähbox. | ||
| 5691 | Nomen | cái nút | Ich drücke den Knopf. | ||
| 5692 | Nomen | Thiết bị lưu trữ năng lượng di động | Ich lade mein Handy mit der Powerbank auf. | ||
| 5693 | Nomen | Máy giặt | Die Waschmaschine ist kaputt. | ||
| 5694 | Nomen | máy hút bụi | Ich habe einen neuen Staubsauger gekauft. | ||
| 5695 | thức ăn | Das Essen sieht lecker aus. | |||
| 5696 | Thức ăn | Ich esse gerne italienisches Essen. | |||
| 5697 | quán ăn | Diese Gaststätte ist familienfreundlich und sehr beliebt. | |||
| 5698 | bữa ăn nhẹ | Ich esse einen Snack. | |||
| 5699 | Thịt | Er isst rohes Fleisch. | |||
| 5700 | Món ăn | Das Gericht, das du gekocht hast, ist sehr lecker. |