Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5701 | Cố gắng | Ich versuche, jeden Tag Sport zu treiben. | |||
| 5702 | bữa ăn chính trong ngày | Die Hauptmahlzeit am Tag ist sehr wichtig. | |||
| 5703 | cơ thể | Der Körper braucht gesunde Nahrung. | |||
| 5704 | trái cây | Ich esse gern frische Früchte. | |||
| 5705 | Công lý | In einer gerechten Gesellschaft haben alle die gleichen Rechte. | |||
| 5706 | Rất hài lòng với kết quả. | Sie ist mit dem Ergebnis sehr zufrieden. | |||
| 5707 | Nếu bạn có thời gian, bạn có thể làm việc tình nguyện. | Wenn du Zeit hast, kannst du ehrenamtlich arbeiten. | |||
| 5708 | hành vi, cách cư xử | Ich wundere mich über sein Benehmen. | |||
| 5709 | Mặc dù họ cãi nhau, nhưng họ yêu nhau. | Obwohl sie sich streiten, lieben sie sich. | |||
| 5710 | hứa | Er verspricht, dass er sich nicht mehr verspätet. | |||
| 5711 | con người | Wir versuchen, den Menschen zu helfen, die in Not sind. | |||
| 5712 | thất vọng | Sie ist sehr enttäuscht über das Ergebnis. | |||
| 5713 | Nếu bạn không tôn trọng người khác, bạn sẽ gặp rắc rối. | Wenn du andere nicht respektierst, bekommst du Probleme. | |||
| 5714 | Nói | Er sagt, dass er keine Schuld hat. | |||
| 5715 | Chúng tôi đã đồng ý về một giải pháp mà tất cả đều hài lòng. | Wir haben uns auf eine Lösung geeinigt, mit der alle zufrieden sind. | |||
| 5716 | Khi tôi bị căng thẳng, tôi dễ bị khó chịu. | Wenn ich gestresst bin, bin ich leicht genervt. | |||
| 5717 | Sự trung thực | Ich schätze deine Ehrlichkeit. | |||
| 5718 | Xin lỗi | Er entschuldigt sich für sein Verhalten. | |||
| 5719 | Tự do ngôn luận | Die Meinungsfreiheit ist in vielen Ländern gesetzlich geschützt. | |||
| 5720 | sự chỉ trích | Die Kritik an ihrem Verhalten war gerechtfertigt. | |||
| 5721 | Nếu chúng ta nói chuyện một cách bình tĩnh, chúng ta có thể giải quyết xung đột. | Wenn wir ruhig sprechen, können wir den Konflikt klären. | |||
| 5722 | Anh ấy tức giận vì bạn đã nói dối anh ấy. | Er ist wütend, weil du ihn angelogen hast. | |||
| 5723 | Sự tôn trọng | Respekt ist die Grundlage für eine gesunde Beziehung. | |||
| 5724 | Nomen | bữa ăn nhẹ | Ich gehe oft zum Imbiss, um etwas zu essen. | ||
| 5725 | Nomen | nhà hàng | Wir gehen heute Abend in die Gaststätte. | ||
| 5726 | Nomen | tiệm bánh | Ich gehe jeden Morgen in die Backstube. | ||
| 5727 | Nomen | Giao hàng | Die Lieferung kommt morgen an. | ||
| 5728 | Verb | Nêm gia vị | Ich würze das Essen mit Salz und Pfeffer. | ||
| 5729 | Nomen | gia vị | Ich gebe dem Essen ein bisschen Gewürz. | ||
| 5730 | Nomen | sốt cà chua | Ich esse Pommes mit Ketchup. |