Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6091 | Nomen | cabin, hut | Wir haben eine Hütte im Wald gemietet. | ||
| 6092 | Nomen | Khách sạn chăm sóc sức khỏe | Ich habe ein Wochenende in einem Wellnesshotel verbracht. | ||
| 6093 | Nomen | Nhà nghỉ, nhà ở cho kỳ nghỉ | Wir haben ein Ferienhaus am Meer gemietet. | ||
| 6094 | Nomen | Nhà nghỉ | Wir haben ein Ferienhaus am Meer gemietet. | ||
| 6095 | Nomen | Nhân viên nữ | Die Mitarbeiterin hilft den Kunden. | ||
| 6096 | Nomen | Nhân viên | Der Mitarbeiter arbeitet hart. | ||
| 6097 | Verb | đóng gói | Ich packe das Geschenk ein. | ||
| 6098 | Nomen | Ý tưởng, sáng kiến | Er hatte einen genialen Einfall für das neue Projekt. | ||
| 6099 | Nomen | Ý tưởng, sự sáng tạo | Ich hatte einen Einfall für ein neues Projekt. | ||
| 6100 | Theo ý tôi | Mach es meinetwegen. | |||
| 6101 | Nomen | Thỏa hiệp | Wir müssen einen Kompromiss finden. | ||
| 6102 | Nomen | chứa đựng | Das Paket enthält viele nützliche Dinge. | ||
| 6103 | Verb | được bao gồm | In dem Paket sind viele nützliche Dinge enthalten. | ||
| 6104 | Adverb | tối đa | Ich kann höchstens zwei Stunden bleiben. | ||
| 6105 | Nomen | Chế độ ăn uống bao gồm tất cả các bữa ăn trong ngày. | Im Hotel gibt es Vollpension. | ||
| 6106 | Nomen | Nửa chế độ ăn (bao gồm bữa sáng và bữa tối) | Im Hotel gibt es Halbpension. | ||
| 6107 | Verb | quyết định | Ich habe mich entschlossen, im Ausland zu studieren. | ||
| 6108 | Verb | đặt chỗ, đặt hàng | Ich habe ein Hotelzimmer gebucht. | ||
| 6109 | Adjektiv | kỹ lưỡng, tỉ mỉ | Er arbeitet sehr gründlich an seinen Projekten. | ||
| 6110 | Adjektiv | kịp thời | Ich komme rechtzeitig zur Arbeit. | ||
| 6111 | Nomen | Lịch hẹn | Ich habe meinen Terminkalender immer dabei. | ||
| 6112 | Nomen | thời điểm | Der Zeitpunkt für das Treffen ist um 15 Uhr. | ||
| 6113 | Nomen | Lời chúc nghỉ dưỡng | Ich habe meiner Freundin einen Urlaubsgruß geschickt. | ||
| 6114 | Nomen | đại lộ ven biển | Wir spazieren entlang der Strandpromenade. | ||
| 6115 | Nomen | cát | Der Strand ist voller Sand. | ||
| 6116 | Nomen | Bờ biển | Die Küste ist sehr schön im Sommer. | ||
| 6117 | Nomen | Kỳ nghỉ ở bãi biển | Ich mache nächsten Sommer einen Strandurlaub. | ||
| 6118 | Nomen | Khu vực trượt tuyết | Im Winter fahren viele Leute ins Skigebiet. | ||
| 6119 | Nomen | Kỳ nghỉ mùa đông | Ich mache nächsten Winterurlaub in den Bergen. | ||
| 6120 | Adjektiv | đảo ngược, ngược lại | Die umgekehrte Reihenfolge ist wichtig für das Verständnis. |