Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6151 | bên cạnh, bênh cạnh | Das Buch liegt neben dem Tisch. | |||
| 6152 | phía sau / phía trước | Der Tisch steht hinter dem Stuhl. | |||
| 6153 | Adjektiv | đủ | Ich habe genug Geld. | ||
| 6154 | bởi vì | Ich bleibe zu Hause, weil es regnet. | |||
| 6155 | Adverb | trước đó | Ich habe vorher gegessen. | ||
| 6156 | Adjektiv | đột ngột, bất ngờ | Er kam plötzlich ins Zimmer. | ||
| 6157 | Adjektiv | thật, thực sự | Das ist ein echt schönes Bild. | ||
| 6158 | bởi vì | Ich gehe nicht, denn ich bin müde. | |||
| 6159 | Adverb | trong đó, trong khi đó | Ich mache meine Hausaufgaben und höre dabei Musik. | ||
| 6160 | Adjektiv | mềm | Das Brot ist weich. | ||
| 6161 | khó khăn | Die Aufgabe ist schwierig. | |||
| 6162 | đơn giản | Das ist eine einfache Lösung. | |||
| 6163 | Adjektiv | vô nghĩa | Das ist eine sinnlose Diskussion. | ||
| 6164 | Adjektiv | sáng tạo | Sie hat eine kreative Idee für das Projekt. | ||
| 6165 | Adjektiv | thuộc về nghề thủ công | Er hat handwerklich viel Talent. | ||
| 6166 | Adjektiv | thư giãn | Nach einem langen Arbeitstag fühle ich mich entspannt. | ||
| 6167 | Adjektiv | đa dạng, phong phú | Die Speisekarte in diesem Restaurant ist sehr abwechslungsreich. | ||
| 6168 | Adjektiv | Không đủ, không đạt yêu cầu | Die Prüfung war ungenügend, deshalb muss ich sie wiederholen. | ||
| 6169 | Adverb | vẫn | Ich bin immer noch müde. | ||
| 6170 | Adjektiv | thuộc về nhà nước, chính phủ | Die staatlichen Schulen bieten eine gute Ausbildung. | ||
| 6171 | Adjektiv | tròn | Der Tisch ist rund. | ||
| 6172 | Adjektiv | kém, thiếu sót | Die Qualität des Produkts ist mangelhaft. | ||
| 6173 | Adjektiv | đơn lẻ, riêng lẻ | Jeder Teilnehmer muss einzeln registriert werden. | ||
| 6174 | Adjektiv | đạt yêu cầu, vừa lòng | Die Prüfungsergebnisse waren befriedigend. | ||
| 6175 | Adjektiv | đủ, đầy đủ | Die Menge an Wasser ist ausreichend für die Pflanzen. | ||
| 6176 | Adjektiv | tương tự | Die beiden Bilder sind ähnlich. | ||
| 6177 | Adjektiv | chính thức | Die offizielle Eröffnung findet am Montag statt. | ||
| 6178 | Adjektiv | mờ sương, có sương mù | Es war ein nebliger Morgen. | ||
| 6179 | Adjektiv | ẩm ướt | Der Boden ist nass. | ||
| 6180 | Adjektiv | kinh khủng, đáng sợ | Das Wetter ist heute schrecklich. |