Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6661 | Thư điện tử | Ich habe meinem Freund eine E-Mail geschickt. | |||
| 6662 | tài liệu | Er hat ein Dokument aus dem Internet heruntergeladen. | |||
| 6663 | máy tính xách tay | Ich benutze oft den Laptop zum Lernen. | |||
| 6664 | Tôi đã nói chuyện với giáo viên trong giờ tư vấn. | Ich habe mit dem Lehrer in der Sprechstunde gesprochen. | |||
| 6665 | tiết học | Wir haben morgens Unterricht. | |||
| 6666 | rất thông minh và chăm chỉ | Sie ist sehr intelligent und fleißig. | |||
| 6667 | Chơi guitar và piano. | Er spielt Gitarre und Klavier. | |||
| 6668 | thư viện | Ich gehe oft in die Bibliothek. | |||
| 6669 | Người nghe | Die Zuhörer haben viele Fragen gestellt. | |||
| 6670 | bài thuyết trình | Seine Präsentation war klar und flüssig. | |||
| 6671 | chủ đề | Ich habe ein Thema über Umweltschutz vorgetragen. | |||
| 6672 | Chuẩn bị cho buổi thuyết trình. | Sie hat sich gut auf die Präsentation vorbereitet. | |||
| 6673 | môn học yêu thích | Mathematik ist mein Lieblingsfach. | |||
| 6674 | Thời khóa biểu | Wir haben einen neuen Stundenplan. | |||
| 6675 | Anh ấy muốn tiếp tục học sau khi tốt nghiệp. | Er möchte nach dem Abschluss weiterschulen. | |||
| 6676 | Điểm số | Ich habe eine gute Note im Vokabeltest bekommen. | |||
| 6677 | Toán học | Mathematik ist wichtig für viele Berufe. | |||
| 6678 | Tôi đã hoàn thành đào tạo của mình. | Ich habe meine Ausbildung in der Informatik abgeschlossen. | |||
| 6679 | trước hết, chủ yếu | Vor allem die Kinder freuen sich auf die Ferien. | |||
| 6680 | Nomen | cánh tay | Er hat sich den Arm gebrochen. | ||
| 6681 | Nomen | đế chế | Er ist ein reicher Mann. | ||
| 6682 | Adjektiv | hiệu quả | Die neue Marketingstrategie war sehr effektiv. | ||
| 6683 | Nomen | nở hoa | Die Blumen blühen im Frühling. | ||
| 6684 | Adjektiv | say rượu | Er ist betrunken und kann nicht mehr gerade gehen. | ||
| 6685 | Nomen | Rượu | Ich trinke kein Alkohol. | ||
| 6686 | Verb | mua sắm, lấy, chuẩn bị | Ich besorge die Lebensmittel für das Abendessen. | ||
| 6687 | Người nghèo | Du Arme! Du Armer! | |||
| 6688 | Nomen | Lòng thương hại | Er hatte Mitleid mit dem verletzten Tier. | ||
| 6689 | Nomen | khoảng trống, chỗ trống | Ich habe eine Lücke in meinem Wissen. | ||
| 6690 | Verb | gãy, bẻ | Ich habe mir das Bein gebrochen. |