Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6841 | Nomen | Chuyến đi học | Wir machen nächste Woche eine Klassenfahrt nach Berlin. | ||
| 6842 | Nomen | Đường đến trường | Der Schulweg ist sehr lang. | ||
| 6843 | Nomen | Thời khóa biểu | Der Stundenplan für die Schule ist sehr wichtig. | ||
| 6844 | Nomen | Thời gian học | Die Unterrichtszeit beginnt um 8 Uhr. | ||
| 6845 | Nomen | Thời gian | Die Dauer des Films beträgt zwei Stunden. | ||
| 6846 | Nomen | Phòng học | Das Klassenzimmer ist sehr groß. | ||
| 6847 | Nomen | Giám đốc nữ | Die Direktorin leitet die Schule. | ||
| 6848 | Nomen | Giám đốc | Der Direktor hat eine wichtige Entscheidung getroffen. | ||
| 6849 | Nomen | Giấy chứng nhận | Ich habe mein Zeugnis bekommen. | ||
| 6850 | Nomen | kỳ thi tốt nghiệp trung học | Er hat sein Abitur mit sehr guten Noten bestanden. | ||
| 6851 | Nomen | Bằng tốt nghiệp trường học | Er hat alle seine Schulabschlüsse mit Auszeichnung bestanden. | ||
| 6852 | Nomen | Bằng tốt nghiệp trung học | Nach dem Schulabschluss möchte ich studieren. | ||
| 6853 | Nomen | bằng cấp, chứng chỉ | Er hat seinen Abschluss in Informatik gemacht. | ||
| 6854 | Nomen | Bằng tốt nghiệp | Er hat sein Studium mit einem guten Abschluss beendet. | ||
| 6855 | Verb | tiếp tục học | Nach der Grundschule möchte ich weiter schulen. | ||
| 6856 | Nomen | ghi chú | Ich schreibe eine Note für die Prüfung. | ||
| 6857 | Verb | hoàn thành, kết thúc | Ich habe mein Studium erfolgreich abgeschlossen. | ||
| 6858 | trò chuyện | Nach dem Essen haben wir uns unterhalten. | |||
| 6859 | Tôi đã quyết định đi du lịch | Ich habe mich entschieden zu reisen, weil ich einen Neuanfang brauche. | |||
| 6860 | Nhà hàng | Das Restaurant serviert gutes Essen. | |||
| 6861 | cuộc thi | Sie haben an einem Wettbewerb teilgenommen. | |||
| 6862 | Âm nhạc | Ich höre gerne Musik, wenn ich arbeite. | |||
| 6863 | Ba lô | Er hat einen Rucksack für die Reise gekauft. | |||
| 6864 | Chúng tôi đã trò chuyện và trao đổi ý tưởng. | Wir haben uns unterhalten und Ideen ausgetauscht. | |||
| 6865 | Cô ấy đã đặt chỗ qua điện thoại. | Sie hat telefonisch reserviert. | |||
| 6866 | Thể lực | Ich trainiere regelmäßig, um meine Kondition zu verbessern. | |||
| 6867 | Ở phía trước có một người. | Im Vordergrund gibt es eine Person, die lächelt. | |||
| 6868 | Dịch vụ khách hàng | Ich habe den Kundenservice kontaktiert, weil es ein Problem gab. | |||
| 6869 | giúp đỡ | Er hilft seinen Freunden bei den Hausaufgaben. | |||
| 6870 | tiểu thuyết trinh thám | Wir haben letzte Woche einen Krimi gesehen. |