Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6991 | Nomen | Sự cung cấp thực phẩm | Die Verpflegung im Hotel war ausgezeichnet. | ||
| 6992 | Nomen | Sự qua đêm, chỗ ở qua đêm | Ich habe eine Übernachtung im Hotel gebucht. | ||
| 6993 | Nomen | Khu cắm trại | Wir haben unseren Urlaub auf einem Campingplatz verbracht. | ||
| 6994 | Nomen | Tâm trạng | Die Stimmung auf der Party war sehr gut. | ||
| 6995 | Adjektiv | thuộc về giai điệu, có âm điệu | Die melodische Stimme des Sängers berührt die Herzen der Zuhörer. | ||
| 6996 | Nomen | nhạc rock | Ich höre gerne Rockmusik. | ||
| 6997 | Thể loại âm nhạc | Ich höre gerne Pop, Rap und Rock. | |||
| 6998 | Nomen | thể loại âm nhạc | Mein Lieblingsmusikstil ist Jazz. | ||
| 6999 | Nomen | bài hát nổi tiếng hoặc thành công | Dieser Song ist ein großer Hit. | ||
| 7000 | Verb | sống | Ich lebe in Berlin. | ||
| 7001 | Nomen | Lễ hội | Das Oktoberfest ist ein bekanntes Festival in Deutschland. | ||
| 7002 | Adverb | thường xuyên, phần lớn | Ich gehe meist am Wochenende ins Kino. | ||
| 7003 | Adjektiv | hàng năm | Die jährliche Konferenz findet im Mai statt. | ||
| 7004 | Nomen | Sách bán chạy nhất | Dieses Buch ist ein Bestseller. | ||
| 7005 | Nomen | tiểu thuyết | Ich lese einen Roman. | ||
| 7006 | Nomen | Lãnh đạo | Die Führung des Unternehmens liegt in den Händen des neuen CEOs. | ||
| 7007 | Nomen | Nữ hoàng | Die Königin trägt eine schöne Krone. | ||
| 7008 | Nomen | vị vua | Der König lebt in einem großen Schloss. | ||
| 7009 | Nomen | cung điện | Das Schloss Neuschwanstein ist sehr berühmt. | ||
| 7010 | Nomen | lâu đài | Das Schloss ist sehr alt. | ||
| 7011 | Nomen | công trình, tác phẩm | Das Werk von Beethoven ist sehr bekannt. | ||
| 7012 | Nomen | Xã hội | Die Gesellschaft hat viele verschiedene Kulturen. | ||
| 7013 | Nomen | cuộc trò chuyện, sự giải trí | Wir hatten eine interessante Unterhaltung. | ||
| 7014 | Verb | dành thời gian cho một hoạt động nào đó | Ich verbringe viel Zeit mit meinen Freunden. | ||
| 7015 | mắng, chửi | Er schimpft oft mit seinen Freunden. | |||
| 7016 | Adjektiv | liên tục, thường xuyên | Ich arbeite ständig an meinem Projekt. | ||
| 7017 | Nomen | kêu, reo (chuông) | Das Telefon hat geklingelt. | ||
| 7018 | Verb | tắt (máy móc, thiết bị) | Bitte schalte das Licht aus. | ||
| 7019 | Nomen | Áp phích | Ich habe ein neues Poster an die Wand gehängt. | ||
| 7020 | Nomen | Lễ hội mùa hè | Wir gehen zum Sommerfest im Park. |