Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7081 Nomen thực tế, hiện thực Die realen Bedingungen müssen berücksichtigt werden.
7082 Adjektiv hợp lý Das ist eine logische Entscheidung.
7083 Nomen Trò đùa Er erzählt einen Witz.
7084 Nomen Sự hài hước Er hat einen tollen Humor.
7085 Nomen Tài năng Er hat ein großes Talent für Musik.
7086 Nomen nhân vật chính Die Hauptperson in diesem Film ist sehr interessant.
7087 Nomen Đoạn phim ngắn quảng cáo cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình. Der Trailer für den neuen Film ist sehr spannend.
7088 nhớ lại, hồi tưởng Ich erinnere mich an meinen ersten Schultag.
7089 trò chuyện, nói chuyện Ich unterhalte mich mit meinem Freund.
7090 chăm sóc, quan tâm đến Ich kümmere mich um meine Familie.
7091 chuẩn bị (cho) Ich bereite mich auf die Prüfung vor.
7092 quan tâm (đến) Ich interessiere mich für Musik.
7093 Công việc Die Arbeit macht mir Spaß.
7094 Tôi đã học được nhiều trong công việc này. Ich habe in dieser Arbeit viel gelernt.
7095 Anh ấy giúp trong công việc. Er hilft bei der Arbeit mit.
7096 Giao tiếp Sie muss viel mit Kunden kommunizieren.
7097 Tài liệu Ich habe die Unterlagen geschickt.
7098 Họ đã thành lập một công ty khởi nghiệp. Sie haben ein Start-up gegründet, das innovative Technologien entwickelt.
7099 nghề nghiệp Ich habe einen interessanten Beruf.
7100 Làm việc theo giờ Er arbeitet stundenweise, weil er Student ist.
7101 Cô ấy làm việc tự do và làm việc tại nhà. Sie arbeitet freiberuflich und arbeitet zu Hause.
7102 Tôi đã tham gia một hội thảo vào tuần trước. Ich habe letzte Woche an einem Workshop teilgenommen.
7103 Công việc Die Arbeit macht mir Spaß.
7104 Chúng tôi đã làm việc trên máy tính mỗi ngày. Ich habe gestern am PC gearbeitet.
7105 phát triển Er hat ein neues Programm entwickelt.
7106 y tá Sie hat als Krankenschwester im Krankenhaus gearbeitet.
7107 Tôi phải làm thêm giờ hôm nay. Ich muss heute Überstunden machen.
7108 máy móc Die Maschine hat sehr gut funktioniert.
7109 Họ đã làm việc nhiều năm trong một nhà máy. Sie haben viele Jahre in einer Fabrik gearbeitet.
7110 nghề học Nach der Schule möchte ich eine Lehre machen.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...