Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7141 | Adverb | Ngày kia | Wir treffen uns übermorgen. | ||
| 7142 | Adjektiv | ngang, chéo | Die Straße verläuft quer durch die Stadt. | ||
| 7143 | Nomen | Thông báo, chỉ dẫn | Ich habe einen Hinweis auf die Veranstaltung gefunden. | ||
| 7144 | Nomen | Nhà nước | Deutschland ist ein Staat in Europa. | ||
| 7145 | Verb | canh gác, bảo vệ | Die Polizei bewacht das Gebäude. | ||
| 7146 | Verb | trả lại | Ich gebe das Buch zurück. | ||
| 7147 | Nomen | Vật liệu | Das Material für das Projekt ist sehr teuer. | ||
| 7148 | Nomen | Chuỗi | Ich habe eine Kette gekauft. | ||
| 7149 | Nomen | làm đồ thủ công | Die Kinder basteln gerne im Kunstunterricht. | ||
| 7150 | Adverb | tuy nhiên | Es regnete, trotzdem gingen wir spazieren. | ||
| 7151 | Adverb | do đó | Ich habe viel gelernt, deshalb habe ich die Prüfung bestanden. | ||
| 7152 | Verb | bị hủy bỏ, không diễn ra | Die Veranstaltung ist wegen des schlechten Wetters ausgefallen. | ||
| 7153 | ngoài, trừ | Außer mir kommt niemand zur Party. | |||
| 7154 | Nomen | Phép màu | Das ist ein Wunder der Natur. | ||
| 7155 | Verb | giới thiệu bản thân | Ich möchte mich vorstellen. | ||
| 7156 | Trên, qua | Ich gehe über die Brücke. | |||
| 7157 | bên cạnh | Der Tisch steht neben dem Sofa. | |||
| 7158 | Nomen | thư giãn | Nach einem langen Arbeitstag brauche ich etwas Entspannung. | ||
| 7159 | Nomen | sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng | In der Ruhe liegt die Kraft. | ||
| 7160 | Nomen | suy nghĩ, ý tưởng | Ich habe einen interessanten Gedanken. | ||
| 7161 | Verb | hoạt động, hoạt động đúng cách | Die Maschine funktioniert nicht. | ||
| 7162 | Adjektiv | nhiều màu sắc, sặc sỡ | Die Blumen im Garten sind bunt. | ||
| 7163 | Nhấn ngón tay cái (để cầu chúc điều tốt đẹp) | Ich drücke dir die Daumen für deine Prüfung. | |||
| 7164 | Nomen | ngón tay cái | Ich habe mir den Daumen verletzt. | ||
| 7165 | Nomen | Người hâm mộ | Der Fan jubelt für seine Mannschaft. | ||
| 7166 | Nomen | người tiếp theo | Der Nächste bitte! | ||
| 7167 | Nomen | người tốt nhất, điều tốt nhất | Sie ist die beste Schülerin in der Klasse. | ||
| 7168 | Adjektiv | khẩn cấp | Ich muss dringend zum Arzt gehen. | ||
| 7169 | Nomen | Liên lạc | Ich habe einen Kontakt in Deutschland. | ||
| 7170 | Nomen | cặp | Ich habe ein paar Freunde eingeladen. |