Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7381 | Nomen | bài tập | Ich mache jeden Tag eine Übung für mein Deutsch. | ||
| 7382 | Nomen | văn bản | Ich habe einen interessanten Text gelesen. | ||
| 7383 | Nomen | Bài hát | Ich höre gerne ein Lied. | ||
| 7384 | Adjektiv | cuối cùng | Endlich habe ich meine Hausaufgaben gemacht. | ||
| 7385 | Nomen | Ván trượt tuyết | Im Winter gehe ich oft Ski fahren. | ||
| 7386 | Verb | cưỡi (ngựa) | Ich reite jeden Sonntag. | ||
| 7387 | về nhà | Ich gehe nach Hause. | |||
| 7388 | Trong mọi trường hợp | Auf jeden Fall sollten wir pünktlich sein. | |||
| 7389 | Nomen | Kiểm tra | Ich habe einen Test geschrieben. | ||
| 7390 | được giải phóng, không còn bị ràng buộc | Er ist endlich los von seinen Sorgen. | |||
| 7391 | Nomen | bữa sáng | Ich esse jeden Morgen ein gesundes Frühstück. | ||
| 7392 | Verb | đánh thức | Ich wecke jeden Morgen um 7 Uhr auf. | ||
| 7393 | Nomen | Đội ngũ | Das Team hat das Spiel gewonnen. | ||
| 7394 | Adjektiv | tuyệt vời | Das Essen hier ist prima. | ||
| 7395 | Adverb | có thể | Vielleicht komme ich morgen. | ||
| 7396 | Nomen | vấn đề | Ich habe ein Problem mit meinem Computer. | ||
| 7397 | Adverb | thật không may | Leider kann ich heute nicht kommen. | ||
| 7398 | Nomen | trò chơi | Wir spielen ein Spiel am Wochenende. | ||
| 7399 | Nomen | Xúc xắc | Wir spielen mit dem Würfel. | ||
| 7400 | Adjektiv | ngu ngốc, khờ dại | Er ist dumm, weil er nicht aufpasst. | ||
| 7401 | Nomen | Điện thoại thông minh | Ich benutze mein Smartphone jeden Tag. | ||
| 7402 | Nomen | niềm vui, sự thích thú | Ich habe viel Spaß beim Spielen. | ||
| 7403 | Nomen | chụp ảnh | Ich fotografiere gerne Landschaften. | ||
| 7404 | Nomen | bức ảnh | Ich mache ein Foto von der Landschaft. | ||
| 7405 | Verb | sưu tầm | Ich sammle Briefmarken. | ||
| 7406 | Nomen | vỉ nướng | Wir haben am Wochenende gegrillt. | ||
| 7407 | Verb | nướng (thịt, rau củ) trên lửa | Wir grillen am Wochenende im Garten. | ||
| 7408 | Nomen | chó | Der Hund bellt laut. | ||
| 7409 | Adjektiv | thân yêu, quý mến | Ich habe einen lieben Freund. | ||
| 7410 | thế nhưng, mà, tuy nhiên | Ich habe keine Zeit, doch ich komme trotzdem. |