Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7441 | Nomen | ghế bành | Ich sitze gerne in meinem Sessel. | ||
| 7442 | Nomen | bầy, đàn (gia súc) | Die Herde grast auf der Wiese. | ||
| 7443 | Adverb | không | Ich habe nicht gegessen. | ||
| 7444 | nhưng | Ich möchte ins Kino gehen, aber ich habe keine Zeit. | |||
| 7445 | Adverb | ở đó | Ich wohne dort. | ||
| 7446 | Adverb | ở đây | Ich bin hier. | ||
| 7447 | Nomen | hành lang | Der Flur ist sehr lang. | ||
| 7448 | cho, để | Ich kaufe ein Geschenk für dich. | |||
| 7449 | Nomen | Đơn thuốc | Ich habe ein neues Rezept für einen Kuchen. | ||
| 7450 | Nomen | Thịt băm | Ich kaufe heute Hackfleisch für das Abendessen. | ||
| 7451 | Nomen | kem | Ich möchte eine Sahne für meinen Kaffee. | ||
| 7452 | Nomen | hộp | Ich nehme eine Dose Medizin. | ||
| 7453 | Nomen | lít | Ich trinke zwei Liter Wasser pro Tag. | ||
| 7454 | Nomen | kilô | Ich kaufe ein Kilo Äpfel. | ||
| 7455 | Nomen | Khuyến mãi đặc biệt | Im Supermarkt gibt es ein Sonderangebot für Äpfel. | ||
| 7456 | Nomen | tờ rơi, quảng cáo | Ich habe einen Prospekt für das neue Auto bekommen. | ||
| 7457 | Nomen | đồng xu | Ein Euro hat hundert Cent. | ||
| 7458 | Nomen | Hành tây | Ich kaufe eine Zwiebel im Supermarkt. | ||
| 7459 | Nomen | xúc xích nhỏ | Ich esse gerne Würstchen mit Senf. | ||
| 7460 | Nomen | cà phê | Ich trinke jeden Morgen einen Kaffee. | ||
| 7461 | không | Ich habe kein Geld. | |||
| 7462 | một | Ich habe ein Buch. | |||
| 7463 | Nomen | cá | Ich esse gerne Fisch. | ||
| 7464 | Nomen | nước khoáng | Ich trinke gerne Mineralwasser. | ||
| 7465 | Nomen | rượu vang | Ich trinke ein Glas Wein. | ||
| 7466 | Nomen | trà | Ich trinke gerne Tee. | ||
| 7467 | Nomen | bia | Ich trinke ein Bier. | ||
| 7468 | Nomen | Đồng Euro | Ich habe 50 Euro. | ||
| 7469 | Nomen | bánh pancake | Ich esse gerne Pfannkuchen mit Marmelade. | ||
| 7470 | Nomen | bột | Ich kaufe ein Kilogramm Mehl. |