Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7531 | Adjektiv | phí | Das Konzert war toll. | ||
| 7532 | Nomen | Áo | Ich komme aus Österreich. | ||
| 7533 | Nomen | Thụy Sĩ | Die Schweiz ist bekannt für ihre schönen Berge. | ||
| 7534 | Pronomen | bạn | Du bist mein bester Freund. | ||
| 7535 | từ, ra khỏi | Ich komme aus Deutschland. | |||
| 7536 | Adverb | từ đâu | Woher kommst du? | ||
| 7537 | Adverb | Không | Möchtest du einen Kaffee? Nein, danke. | ||
| 7538 | vâng | Ja, ich verstehe. | |||
| 7539 | Nomen | Bạn | Sie sind sehr freundlich. | ||
| 7540 | Nomen | Sự xin lỗi | Ich möchte mich für die Verspätung entschuldigen. | ||
| 7541 | Nomen | Bố | Mein Papa ist sehr nett. | ||
| 7542 | Chúc ngủ ngon | Ich sage dir gute Nacht. | |||
| 7543 | Nomen | Người phụ nữ | Die Frau liest ein Buch. | ||
| 7544 | tại, bên, ở | Ich bin bei meinem Freund. | |||
| 7545 | Nomen | Chào mừng | Willkommen in Deutschland! | ||
| 7546 | Nomen | quý bà | Die Dame sitzt im Park. | ||
| 7547 | Nomen | quý ông, ngài | Herr Müller ist mein Lehrer. | ||
| 7548 | Tạm biệt | Auf Wiedersehen! Ich hoffe, wir sehen uns bald wieder. | |||
| 7549 | một chút | Ich möchte ein bisschen Wasser. | |||
| 7550 | và | Ich habe einen Hund und eine Katze. | |||
| 7551 | Nomen | Đức (quốc gia) | Deutschland ist ein schönes Land. | ||
| 7552 | Hôm nay tôi có thời gian rảnh. | Ich habe heute frei und gehe ins Kino. | |||
| 7553 | dịch vụ | Ich bin mit dem Service unzufrieden. | |||
| 7554 | Nomen | thức ăn | Das Essen schmeckt gut. | ||
| 7555 | căng thẳng | Ich bin vor der Prüfung sehr nervös. | |||
| 7556 | người bán hàng (nữ) | Die Verkäuferin ist sehr freundlich. | |||
| 7557 | Phòng của tôi rất hỗn độn. | Mein Zimmer ist sehr chaotisch. | |||
| 7558 | phòng | Das Zimmer ist sehr ordentlich. | |||
| 7559 | bàn | Der Tisch ist schmutzig. | |||
| 7560 | Câu trả lời | Die Antwort ist falsch. |