Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7561 | Câu trả lời | Die Antwort ist richtig. | |||
| 7562 | kỳ thi | Die Prüfung war sehr schwer. | |||
| 7563 | nhiệm vụ | Die Aufgabe ist sehr leicht. | |||
| 7564 | bánh | Der Kuchen ist sehr süß. | |||
| 7565 | Cà phê | Ich trinke gerne Kaffee am Morgen. | |||
| 7566 | Đói và khát | Ich bin hungrig und durstig. | |||
| 7567 | Khỏe mạnh và hạnh phúc | Ich fühle mich fit und glücklich. | |||
| 7568 | mệt mỏi | Ich bin heute sehr müde. | |||
| 7569 | phim | Der Film ist sehr langweilig. | |||
| 7570 | sách | Das Buch ist sehr interessant. | |||
| 7571 | ngôi nhà | Das Haus ist sehr groß. | |||
| 7572 | Căn hộ | Die Wohnung ist sehr klein. | |||
| 7573 | Thời tiết | Das Wetter ist heute sehr schön. | |||
| 7574 | Adjektiv | đặc biệt | Das ist ein spezielles Angebot für Studenten. | ||
| 7575 | Adjektiv | bình thường | Das Wetter ist heute ganz normal. | ||
| 7576 | Nomen | hoàn hảo | Das Bild ist perfekt. | ||
| 7577 | Adjektiv | Điển hình | Das ist ein typisches deutsches Gericht. | ||
| 7578 | Adjektiv | cần thiết | Es ist nötig, jeden Tag Wasser zu trinken. | ||
| 7579 | Adjektiv | được chiếm giữ, không còn chỗ trống | Das Zimmer ist besetzt. | ||
| 7580 | Adjektiv | hỏng, bị hư | Mein Auto ist kaputt. | ||
| 7581 | Adjektiv | không hài lòng | Ich bin unzufrieden mit meinem Job. | ||
| 7582 | Adjektiv | hài lòng | Ich bin mit meinem Leben zufrieden. | ||
| 7583 | Adjektiv | căng thẳng | Ich bin nervös vor der Prüfung. | ||
| 7584 | Verb | thức dậy, tỉnh dậy | Ich wach jeden Morgen um 7 Uhr auf. | ||
| 7585 | Adjektiv | hỗn loạn, không có trật tự | Die Situation in der Stadt war chaotisch nach dem Sturm. | ||
| 7586 | Adjektiv | gọn gàng, ngăn nắp | Das Zimmer ist ordentlich. | ||
| 7587 | Adjektiv | miễn phí | Die Veranstaltung ist kostenlos. | ||
| 7588 | Adjektiv | công cộng, công khai | Die öffentliche Bibliothek ist für alle zugänglich. | ||
| 7589 | Adjektiv | riêng tư | Ich möchte mein Leben privat halten. | ||
| 7590 | Adjektiv | địa phương | Das lokale Restaurant ist sehr beliebt. |