Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7561 Câu trả lời Die Antwort ist richtig.
7562 kỳ thi Die Prüfung war sehr schwer.
7563 nhiệm vụ Die Aufgabe ist sehr leicht.
7564 bánh Der Kuchen ist sehr süß.
7565 Cà phê Ich trinke gerne Kaffee am Morgen.
7566 Đói và khát Ich bin hungrig und durstig.
7567 Khỏe mạnh và hạnh phúc Ich fühle mich fit und glücklich.
7568 mệt mỏi Ich bin heute sehr müde.
7569 phim Der Film ist sehr langweilig.
7570 sách Das Buch ist sehr interessant.
7571 ngôi nhà Das Haus ist sehr groß.
7572 Căn hộ Die Wohnung ist sehr klein.
7573 Thời tiết Das Wetter ist heute sehr schön.
7574 Adjektiv đặc biệt Das ist ein spezielles Angebot für Studenten.
7575 Adjektiv bình thường Das Wetter ist heute ganz normal.
7576 Nomen hoàn hảo Das Bild ist perfekt.
7577 Adjektiv Điển hình Das ist ein typisches deutsches Gericht.
7578 Adjektiv cần thiết Es ist nötig, jeden Tag Wasser zu trinken.
7579 Adjektiv được chiếm giữ, không còn chỗ trống Das Zimmer ist besetzt.
7580 Adjektiv hỏng, bị hư Mein Auto ist kaputt.
7581 Adjektiv không hài lòng Ich bin unzufrieden mit meinem Job.
7582 Adjektiv hài lòng Ich bin mit meinem Leben zufrieden.
7583 Adjektiv căng thẳng Ich bin nervös vor der Prüfung.
7584 Verb thức dậy, tỉnh dậy Ich wach jeden Morgen um 7 Uhr auf.
7585 Adjektiv hỗn loạn, không có trật tự Die Situation in der Stadt war chaotisch nach dem Sturm.
7586 Adjektiv gọn gàng, ngăn nắp Das Zimmer ist ordentlich.
7587 Adjektiv miễn phí Die Veranstaltung ist kostenlos.
7588 Adjektiv công cộng, công khai Die öffentliche Bibliothek ist für alle zugänglich.
7589 Adjektiv riêng tư Ich möchte mein Leben privat halten.
7590 Adjektiv địa phương Das lokale Restaurant ist sehr beliebt.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...