Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7591 | Nomen | quốc tế | Die internationale Zusammenarbeit ist wichtig für den Frieden. | ||
| 7592 | Adjektiv | không được yêu thích | Der Film war unbeliebt bei den Zuschauern. | ||
| 7593 | Adjektiv | được yêu thích | Die neue Serie ist sehr beliebt. | ||
| 7594 | Adjektiv | khác | Das Wetter ist heute anders als gestern. | ||
| 7595 | Adjektiv | cùng một lúc, ngay lập tức | Ich komme gleich. | ||
| 7596 | Adjektiv | không rõ ràng | Die Antwort auf die Frage war unklar. | ||
| 7597 | Adjektiv | rõ ràng, minh bạch | Die Antwort ist klar. | ||
| 7598 | Adjektiv | không thể | Es ist unmöglich, alle Fragen richtig zu beantworten. | ||
| 7599 | Adjektiv | có thể | Es ist möglich, dass wir morgen reisen. | ||
| 7600 | Adjektiv | sẵn sàng | Ich bin bereit für die Prüfung. | ||
| 7601 | Adjektiv | hoàn thành, sẵn sàng | Ich bin fertig mit meiner Arbeit. | ||
| 7602 | Verb | bận rộn | Ich bin heute sehr beschäftigt. | ||
| 7603 | Adjektiv | tự do, không bị ràng buộc | Ich bin heute frei. | ||
| 7604 | Adjektiv | nổi tiếng | Er ist ein bekannter Schauspieler. | ||
| 7605 | Adjektiv | yên tĩnh | Es ist ruhig hier. | ||
| 7606 | Adjektiv | buồn | Er ist traurig, weil er seine Freunde vermisst. | ||
| 7607 | Adjektiv | hạnh phúc | Ich bin glücklich, weil ich meine Freunde treffe. | ||
| 7608 | Adjektiv | Không thoải mái | Der Stuhl ist unbequem. | ||
| 7609 | Adjektiv | đắng | Der Kaffee ist zu bitter. | ||
| 7610 | Adjektiv | chua | Die Milch ist sauer. | ||
| 7611 | Adjektiv | mạnh mẽ, cường tráng | Er ist ein starker Mann. | ||
| 7612 | Adjektiv | cổ hủ, lỗi thời | Die Kleidung meiner Großeltern ist altmodisch. | ||
| 7613 | Adjektiv | hiện đại | Die moderne Architektur ist sehr beeindruckend. | ||
| 7614 | Adjektiv | bẩn thỉu | Das Zimmer ist schmutzig. | ||
| 7615 | Adjektiv | Sạch | Die Wohnung ist sehr sauber. | ||
| 7616 | Adjektiv | không quan trọng, không liên quan | Es ist mir egal, was du machst. | ||
| 7617 | Adjektiv | xấu | Der böse Wolf ist ein bekanntes Märchen. | ||
| 7618 | Adjektiv | không thân thiện | Der Kellner war unfreundlich. | ||
| 7619 | Adjektiv | thân thiện | Die Menschen hier sind sehr freundlich. | ||
| 7620 | Adjektiv | dễ thương | Sie ist eine nette Person. |