Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7621 Adjektiv no đủ, thỏa mãn Nach dem Essen fühle ich mich satt.
7622 Adjektiv mở, không đóng Die Tür ist offen.
7623 Nomen trống rỗng, không có gì Der Raum ist leer.
7624 Adjektiv đầy, tràn đầy Der Becher ist voll.
7625 Adjektiv ít, ít ỏi Ich habe nur wenig Zeit.
7626 Adjektiv nhiều Ich habe viel Wasser getrunken.
7627 Adj khó Die Übung ist schwierig.
7628 Adjektiv đơn giản Das ist eine einfache Lösung.
7629 Adjektiv chậm Er läuft langsam.
7630 Adjektiv nhanh Er läuft schnell.
7631 Adjektiv yên tĩnh Es ist leise hier.
7632 Nomen To Die Musik ist sehr laut.
7633 Adjektiv gầy, mỏng Er ist sehr dünn.
7634 Adjektiv dày, béo Der Tisch ist dick.
7635 Adjektiv Die Straße ist breit.
7636 Adjektiv thấp Der Tisch ist niedrig.
7637 Adjektiv cao Der Turm ist hoch.
7638 Adjektiv ngắn Der Film war kurz.
7639 Nomen ngôn ngữ Ich lerne die deutsche Sprache.
7640 Adjektiv trẻ Die Kinder sind jung.
7641 công viên Ich gehe oft im Park spazieren.
7642 cà phê Ich möchte im Café Kaffee trinken.
7643 Tôi có thể nói một chút tiếng Đức. Ich kann ein bisschen Deutsch sprechen.
7644 Tôi phải làm việc đến 5 giờ chiều. Ich muss bis 17 Uhr arbeiten.
7645 Tôi đi làm lúc 8 giờ. Ich gehe um 8 Uhr arbeiten.
7646 Quần áo Ich trage meine Kleidung gerne.
7647 dọn dẹp Ich räume mein Zimmer am Samstag auf.
7648 Tôi mời bạn của tôi đến nhà. Ich lade meinen Freund zu mir nach Hause ein.
7649 bạn Ich treffe meinen Freund im Café.
7650 Âm nhạc Ich höre Musik im Bus.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...