Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7621 | Adjektiv | no đủ, thỏa mãn | Nach dem Essen fühle ich mich satt. | ||
| 7622 | Adjektiv | mở, không đóng | Die Tür ist offen. | ||
| 7623 | Nomen | trống rỗng, không có gì | Der Raum ist leer. | ||
| 7624 | Adjektiv | đầy, tràn đầy | Der Becher ist voll. | ||
| 7625 | Adjektiv | ít, ít ỏi | Ich habe nur wenig Zeit. | ||
| 7626 | Adjektiv | nhiều | Ich habe viel Wasser getrunken. | ||
| 7627 | Adj | khó | Die Übung ist schwierig. | ||
| 7628 | Adjektiv | đơn giản | Das ist eine einfache Lösung. | ||
| 7629 | Adjektiv | chậm | Er läuft langsam. | ||
| 7630 | Adjektiv | nhanh | Er läuft schnell. | ||
| 7631 | Adjektiv | yên tĩnh | Es ist leise hier. | ||
| 7632 | Nomen | To | Die Musik ist sehr laut. | ||
| 7633 | Adjektiv | gầy, mỏng | Er ist sehr dünn. | ||
| 7634 | Adjektiv | dày, béo | Der Tisch ist dick. | ||
| 7635 | Adjektiv | Die Straße ist breit. | |||
| 7636 | Adjektiv | thấp | Der Tisch ist niedrig. | ||
| 7637 | Adjektiv | cao | Der Turm ist hoch. | ||
| 7638 | Adjektiv | ngắn | Der Film war kurz. | ||
| 7639 | Nomen | ngôn ngữ | Ich lerne die deutsche Sprache. | ||
| 7640 | Adjektiv | trẻ | Die Kinder sind jung. | ||
| 7641 | công viên | Ich gehe oft im Park spazieren. | |||
| 7642 | cà phê | Ich möchte im Café Kaffee trinken. | |||
| 7643 | Tôi có thể nói một chút tiếng Đức. | Ich kann ein bisschen Deutsch sprechen. | |||
| 7644 | Tôi phải làm việc đến 5 giờ chiều. | Ich muss bis 17 Uhr arbeiten. | |||
| 7645 | Tôi đi làm lúc 8 giờ. | Ich gehe um 8 Uhr arbeiten. | |||
| 7646 | Quần áo | Ich trage meine Kleidung gerne. | |||
| 7647 | dọn dẹp | Ich räume mein Zimmer am Samstag auf. | |||
| 7648 | Tôi mời bạn của tôi đến nhà. | Ich lade meinen Freund zu mir nach Hause ein. | |||
| 7649 | bạn | Ich treffe meinen Freund im Café. | |||
| 7650 | Âm nhạc | Ich höre Musik im Bus. |