Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7651 | sách | Ich lese ein Buch im Zimmer. | |||
| 7652 | Tôi viết một email cho giáo viên của tôi. | Ich schreibe meinem Lehrer eine E-Mail. | |||
| 7653 | bạn bè | Ich hole meinen Freund vom Bahnhof ab. | |||
| 7654 | chai | Ich nehme eine Flasche Wasser zur Schule mit. | |||
| 7655 | gạo | Ich koche Reis. | |||
| 7656 | bánh mì | Ich kaufe Brot im Supermarkt. | |||
| 7657 | Tôi gọi điện cho bạn của tôi vào cuối tuần. | Ich rufe meinen Freund am Wochenende an. | |||
| 7658 | Tôi học tiếng Đức vào buổi tối ở nhà. | Ich lerne Deutsch am Abend zu Hause. | |||
| 7659 | Tôi dậy mỗi ngày lúc 7 giờ. | Ich stehe jeden Tag um 7 Uhr auf. | |||
| 7660 | Verb | diễn ra, xảy ra | Das Konzert wird am Samstag stattfinden. | ||
| 7661 | Verb | quay trở lại | Wir müssen jetzt zurückfahren. | ||
| 7662 | Verb | hỏi lại, yêu cầu thông tin thêm | Ich möchte nachfragen, ob das Meeting noch stattfindet. | ||
| 7663 | Verb | cộng tác | Er hat an dem Projekt mitgearbeitet. | ||
| 7664 | Verb | lắng nghe | Ich höre dir gerne zu. | ||
| 7665 | Verb | tham gia | Ich möchte an dem Kurs teilnehmen. | ||
| 7666 | Verb | mang theo, mang đi | Ich nehme mein Buch mit. | ||
| 7667 | Verb | thay đổi | Ich möchte das Hemd wechseln. | ||
| 7668 | hỏng, không còn hoạt động | Mein Auto ist kaputt. | |||
| 7669 | Verb | Sửa chữa | Ich muss mein Fahrrad reparieren. | ||
| 7670 | Verb | Chuyển nhà | Ich ziehe nächste Woche um. | ||
| 7671 | Verb | thuộc về | Das Buch gehört mir. | ||
| 7672 | Verb | chi tiêu, tiêu xài | Ich gebe mein Geld für Bücher aus. | ||
| 7673 | Verb | tiết kiệm | Ich spare jeden Monat Geld. | ||
| 7674 | Verb | trả tiền bằng | Ich zahle mit Kreditkarte. | ||
| 7675 | Verb | thuê | Ich miete eine Wohnung in der Stadt. | ||
| 7676 | Verb | cắt | Ich schneide das Brot. | ||
| 7677 | Verb | đánh dấu | Ich markiere den wichtigen Text. | ||
| 7678 | Verb | ghi chú | Ich notiere die wichtigen Informationen. | ||
| 7679 | Verb | dịch | Ich übersetze einen Text ins Deutsche. | ||
| 7680 | Verb | mong muốn, ước ao | Ich wünsche dir viel Glück. |