Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7651 sách Ich lese ein Buch im Zimmer.
7652 Tôi viết một email cho giáo viên của tôi. Ich schreibe meinem Lehrer eine E-Mail.
7653 bạn bè Ich hole meinen Freund vom Bahnhof ab.
7654 chai Ich nehme eine Flasche Wasser zur Schule mit.
7655 gạo Ich koche Reis.
7656 bánh mì Ich kaufe Brot im Supermarkt.
7657 Tôi gọi điện cho bạn của tôi vào cuối tuần. Ich rufe meinen Freund am Wochenende an.
7658 Tôi học tiếng Đức vào buổi tối ở nhà. Ich lerne Deutsch am Abend zu Hause.
7659 Tôi dậy mỗi ngày lúc 7 giờ. Ich stehe jeden Tag um 7 Uhr auf.
7660 Verb diễn ra, xảy ra Das Konzert wird am Samstag stattfinden.
7661 Verb quay trở lại Wir müssen jetzt zurückfahren.
7662 Verb hỏi lại, yêu cầu thông tin thêm Ich möchte nachfragen, ob das Meeting noch stattfindet.
7663 Verb cộng tác Er hat an dem Projekt mitgearbeitet.
7664 Verb lắng nghe Ich höre dir gerne zu.
7665 Verb tham gia Ich möchte an dem Kurs teilnehmen.
7666 Verb mang theo, mang đi Ich nehme mein Buch mit.
7667 Verb thay đổi Ich möchte das Hemd wechseln.
7668 hỏng, không còn hoạt động Mein Auto ist kaputt.
7669 Verb Sửa chữa Ich muss mein Fahrrad reparieren.
7670 Verb Chuyển nhà Ich ziehe nächste Woche um.
7671 Verb thuộc về Das Buch gehört mir.
7672 Verb chi tiêu, tiêu xài Ich gebe mein Geld für Bücher aus.
7673 Verb tiết kiệm Ich spare jeden Monat Geld.
7674 Verb trả tiền bằng Ich zahle mit Kreditkarte.
7675 Verb thuê Ich miete eine Wohnung in der Stadt.
7676 Verb cắt Ich schneide das Brot.
7677 Verb đánh dấu Ich markiere den wichtigen Text.
7678 Verb ghi chú Ich notiere die wichtigen Informationen.
7679 Verb dịch Ich übersetze einen Text ins Deutsche.
7680 Verb mong muốn, ước ao Ich wünsche dir viel Glück.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...