Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7711 Verb nên, phải Du sollst deine Hausaufgaben machen.
7712 Verb được phép Ich darf heute Abend ins Kino gehen.
7713 Verb có thể Ich kann gut Deutsch sprechen.
7714 Verb phải, cần phải Ich muss zur Schule gehen.
7715 Verb muốn Ich will ein neues Auto kaufen.
7716 Verb nằm, ở Das Buch liegt auf dem Tisch.
7717 Verb đứng Ich stehe jeden Morgen um 7 Uhr auf.
7718 Verb ngồi Ich sitze auf dem Stuhl.
7719 Verb lấy, mang về Ich hole das Buch aus der Bibliothek.
7720 Verb nói, phát biểu Er sagt, dass er morgen kommt.
7721 Verb làm Ich mache meine Hausaufgaben.
7722 Verb Có Ich habe ein Buch.
7723 Verb Là Ich bin müde.
7724 Tôi nấu ăn vào buổi tối. Ich koche jeden Abend für meine Familie.
7725 Đi dạo trong công viên Ich gehe im Park spazieren.
7726 Tôi đi mua sắm vào buổi tối. Ich gehe am Abend einkaufen.
7727 bữa sáng Ich frühstücke um 7 Uhr.
7728 Nước Ich trinke Wasser.
7729 Lạnh Es ist kalt draußen.
7730 Có gió. Es ist windig, also sollten wir einen Hut tragen.
7731 Hôm nay trời mưa. Es regnet heute.
7732 Verb Mặt trời chiếu sáng. Die Sonne scheint heute sehr hell.
7733 thời tiết Das Wetter ist heute schön.
7734 Dọn dẹp phòng của tôi. Ich räume mein Zimmer auf.
7735 Tắm Ich dusche jeden Morgen.
7736 Tôi chải tóc. Ich kämme meine Haare jeden Morgen.
7737 Tôi rửa tay.
7738 Tôi nằm trên giường.
7739 Tôi đi ngủ lúc 22 giờ.
7740 Tôi muốn ngủ.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...