Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7711 | Verb | nên, phải | Du sollst deine Hausaufgaben machen. | ||
| 7712 | Verb | được phép | Ich darf heute Abend ins Kino gehen. | ||
| 7713 | Verb | có thể | Ich kann gut Deutsch sprechen. | ||
| 7714 | Verb | phải, cần phải | Ich muss zur Schule gehen. | ||
| 7715 | Verb | muốn | Ich will ein neues Auto kaufen. | ||
| 7716 | Verb | nằm, ở | Das Buch liegt auf dem Tisch. | ||
| 7717 | Verb | đứng | Ich stehe jeden Morgen um 7 Uhr auf. | ||
| 7718 | Verb | ngồi | Ich sitze auf dem Stuhl. | ||
| 7719 | Verb | lấy, mang về | Ich hole das Buch aus der Bibliothek. | ||
| 7720 | Verb | nói, phát biểu | Er sagt, dass er morgen kommt. | ||
| 7721 | Verb | làm | Ich mache meine Hausaufgaben. | ||
| 7722 | Verb | Có | Ich habe ein Buch. | ||
| 7723 | Verb | Là | Ich bin müde. | ||
| 7724 | Tôi nấu ăn vào buổi tối. | Ich koche jeden Abend für meine Familie. | |||
| 7725 | Đi dạo trong công viên | Ich gehe im Park spazieren. | |||
| 7726 | Tôi đi mua sắm vào buổi tối. | Ich gehe am Abend einkaufen. | |||
| 7727 | bữa sáng | Ich frühstücke um 7 Uhr. | |||
| 7728 | Nước | Ich trinke Wasser. | |||
| 7729 | Lạnh | Es ist kalt draußen. | |||
| 7730 | Có gió. | Es ist windig, also sollten wir einen Hut tragen. | |||
| 7731 | Hôm nay trời mưa. | Es regnet heute. | |||
| 7732 | Verb | Mặt trời chiếu sáng. | Die Sonne scheint heute sehr hell. | ||
| 7733 | thời tiết | Das Wetter ist heute schön. | |||
| 7734 | Dọn dẹp phòng của tôi. | Ich räume mein Zimmer auf. | |||
| 7735 | Tắm | Ich dusche jeden Morgen. | |||
| 7736 | Tôi chải tóc. | Ich kämme meine Haare jeden Morgen. | |||
| 7737 | Tôi rửa tay. | ||||
| 7738 | Tôi nằm trên giường. | ||||
| 7739 | Tôi đi ngủ lúc 22 giờ. | ||||
| 7740 | Tôi muốn ngủ. |