Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7741 Tôi bị ốm.
7742 Tôi rất mệt.
7743 Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.
7744 Tôi uống thuốc.
7745 Tôi có một cuộc hẹn vào ngày mai.
7746 Tôi đi đến bác sĩ.
7747 Tôi bị sốt.
7748 Tôi bị cảm lạnh.
7749 Tôi bị đau lưng.
7750 Tôi bị đau răng.
7751 Tôi bị đau bụng hôm nay.
7752 Tôi bị đau đầu.
7753 Nomen kích cỡ Die Größen sind verschieden.
7754 Nomen kính râm Die Sonnenbrille ist teuer.
7755 Nomen kính Die Brille ist neu.
7756 Nomen găng tay Der Handschuh ist schwarz.
7757 Nomen các đồ ngủ Die Schlafanzüge sind bequem.
7758 Nomen đồ ngủ Der Schlafanzug ist bequem.
7759 Verb cạo râu Ich rasiere mich.
7760 Verb chải tóc Ich kämme mich.
7761 Verb nhớ (V-phản thân) Ich erinnere mich.
7762 Verb quên Ich vergesse das Wort.
7763 Verb Nướng Ich backe Kuchen.
7764 Verb Chuẩn bị Ich bereite das Essen vor.
7765 Verb mang theo (V- tách) Ich bringe Brot mit.
7766 Verb đóng (V- tách) Ich mache das Fenster zu.
7767 Verb mở (V- tách) Ich mache die Tür auf.
7768 Verb ngủ thiếp (V- tách) Ich schlafe schnell ein.
7769 Verb Thức dậy Ich wache um 7 Uhr auf.
7770 Verb hút bụi Ich sauge Staub.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...