Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7741 | Tôi bị ốm. | ||||
| 7742 | Tôi rất mệt. | ||||
| 7743 | Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc. | ||||
| 7744 | Tôi uống thuốc. | ||||
| 7745 | Tôi có một cuộc hẹn vào ngày mai. | ||||
| 7746 | Tôi đi đến bác sĩ. | ||||
| 7747 | Tôi bị sốt. | ||||
| 7748 | Tôi bị cảm lạnh. | ||||
| 7749 | Tôi bị đau lưng. | ||||
| 7750 | Tôi bị đau răng. | ||||
| 7751 | Tôi bị đau bụng hôm nay. | ||||
| 7752 | Tôi bị đau đầu. | ||||
| 7753 | Nomen | kích cỡ | Die Größen sind verschieden. | ||
| 7754 | Nomen | kính râm | Die Sonnenbrille ist teuer. | ||
| 7755 | Nomen | kính | Die Brille ist neu. | ||
| 7756 | Nomen | găng tay | Der Handschuh ist schwarz. | ||
| 7757 | Nomen | các đồ ngủ | Die Schlafanzüge sind bequem. | ||
| 7758 | Nomen | đồ ngủ | Der Schlafanzug ist bequem. | ||
| 7759 | Verb | cạo râu | Ich rasiere mich. | ||
| 7760 | Verb | chải tóc | Ich kämme mich. | ||
| 7761 | Verb | nhớ (V-phản thân) | Ich erinnere mich. | ||
| 7762 | Verb | quên | Ich vergesse das Wort. | ||
| 7763 | Verb | Nướng | Ich backe Kuchen. | ||
| 7764 | Verb | Chuẩn bị | Ich bereite das Essen vor. | ||
| 7765 | Verb | mang theo (V- tách) | Ich bringe Brot mit. | ||
| 7766 | Verb | đóng (V- tách) | Ich mache das Fenster zu. | ||
| 7767 | Verb | mở (V- tách) | Ich mache die Tür auf. | ||
| 7768 | Verb | ngủ thiếp (V- tách) | Ich schlafe schnell ein. | ||
| 7769 | Verb | Thức dậy | Ich wache um 7 Uhr auf. | ||
| 7770 | Verb | hút bụi | Ich sauge Staub. |