Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7771 | Verb | rửa bát (V- tách) | Ich wasche das Geschirr ab. | ||
| 7772 | cụm từ | làm sạch | Ich mache sauber. | ||
| 7773 | Verb | dọn dẹp (V- tách) | Ich räume mein Zimmer auf. | ||
| 7774 | cụm từ | đi mua sắm | |||
| 7775 | Verb | tắm vòi sen | Ich dusche morgens. | ||
| 7776 | Verb | dọn dẹp | Ich putze die Wohnung. | ||
| 7777 | Verb | ở lại | Ich bleibe zu Hause. | ||
| 7778 | Verb | đến | Ich komme um 8 Uhr. | ||
| 7779 | Verb | đi | Ich gehe zur Arbeit. | ||
| 7780 | Verb | ngủ | Ich schlafe gut. | ||
| 7781 | Verb | thức dậy | Ich stehe um 7 Uhr auf. | ||
| 7782 | Nomen | ô dù | Ich nehme einen Regenschirm. | ||
| 7783 | Nomen | sấm | Ich höre Donner. | ||
| 7784 | Nomen | sét | Der Blitz ist stark. | ||
| 7785 | Nomen | giông bão | Es gibt ein Gewitter. | ||
| 7786 | Nomen | cầu vồng | Ich sehe einen Regenbogen. | ||
| 7787 | Nomen | sương mù | Es gibt Nebel. | ||
| 7788 | Nomen | độ | Es sind 20 Grad. | ||
| 7789 | Nomen | nhiệt độ | Die Temperatur ist hoch. | ||
| 7790 | Verb | gió thổi | Der Wind weht. | ||
| 7791 | Verb | rơi tuyết | Es schneit. | ||
| 7792 | Adj | có mây | Es ist bewölkt. | ||
| 7793 | Adj | có mưa | Es ist regnerisch. | ||
| 7794 | Adj | có gió | Es ist windig. | ||
| 7795 | Adj | có nắng | Es ist sonnig. | ||
| 7796 | Adj | mát mẻ | Es ist kühl. | ||
| 7797 | Adj | ấm | Es ist warm. | ||
| 7798 | Adj | tốt | Das Wetter ist gut. | ||
| 7799 | Nomen | những cơn bão | |||
| 7800 | Nomen | bão | Der Sturm ist stark. |