Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7801 | Nomen | bầu trời | Der Himmel ist blau. | ||
| 7802 | Nomen | mây | Ich sehe viele Wolken. | ||
| 7803 | Nomen | Tuyết | Der Schnee ist weiß. | ||
| 7804 | Nomen | Gió | Der Wind ist kalt. | ||
| 7805 | Adj | khỏe mạnh | Ich bin fit | ||
| 7806 | Adj | Khỏe mạnh | Ich bin gesund. | ||
| 7807 | Nomen | Bảo hiểm | Ich habe eine Versicherung. | ||
| 7808 | Nomen | bảo hiểm y tế | Ich habe eine Krankenkasse. | ||
| 7809 | Nomen | phòng chờ | Ich sitze im Wartezimmer. | ||
| 7810 | Verb | chờ đợi | Ich warte im Wartezimmer. | ||
| 7811 | Verb | khám | Der Arzt untersucht mich. | ||
| 7812 | Adj | mệt mỏi | Ich bin müde. | ||
| 7813 | Nomen | cúm | Ich habe Grippe | ||
| 7814 | Nomen | Cảm lạnh | Ich habe eine Erkältung. | ||
| 7815 | Nomen | Sổ mũi | Ich habe Schnupfen. | ||
| 7816 | Nomen | ho | Ich habe Husten. | ||
| 7817 | Nomen | đau họng | Ich habe Halsschmerzen. | ||
| 7818 | Nomen | đau lưng | Ich habe Rückenschmerzen. | ||
| 7819 | Nomen | đau răng | Ich habe Zahnschmerzen. | ||
| 7820 | Nomen | đau bụng | Ich habe Bauchschmerzen. | ||
| 7821 | Nomen | đau đầu | Ich habe Kopfschmerzen. | ||
| 7822 | Nomen | Đau, cơn đau | Ich habe Schmerzen. | ||
| 7823 | Nomen | phòng khám | Die Praxis ist geschlossen. | ||
| 7824 | Nomen | khay | Ich nehme eine Tablette | ||
| 7825 | Nomen | Thuốc | Ich nehme ein Medikament. | ||
| 7826 | Nomen | bác sĩ | Der Doktor ist nett. | ||
| 7827 | Nomen | nha sĩ nữ | Die Zahnärztin hilft mir. | ||
| 7828 | Nomen | Nha sĩ | Ich gehe zum Zahnarzt. | ||
| 7829 | Nomen | Sốt | Ich habe Fieber. | ||
| 7830 | Nomen | bệnh nhân | Der Patient ist krank. |