Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7831 Nomen Bệnh tật Die Krankheit ist schwer.
7832 Adj bị thương Ich bin verletzt
7833 Adj chóng mặt Mir ist schwindelig.
7834 Adj yếu Ich bin schwach.
7835 Adj bệnh Ich bin krank.
7836 nằm trên giường Ich liege im Bett.
7837 đi ngủ Ich gehe um 22 Uhr ins Bett.
7838 Verb đau Mein Kopf tut weh.
7839 Nomen khuôn mặt Mein Gesicht ist rot.
7840 Nomen ngực
7841 Nomen ngực Die Brust tut weh.
7842 Nomen vai Meine Schulter tut weh.
7843 Nomen Cổ Mein Hals tut weh.
7844 Nomen ngón tay Mein Finger tut weh.
7845 Nomen lưng Mein Rücken tut weh.
7846 Nomen bụng Mein Bauch tut weh.
7847 Nomen tóc Meine Haare sind lang.
7848 Nomen tai Mein Ohr tut weh.
7849 Nomen mũi Meine Nase ist rot.
7850 Nomen răng (Pl.)
7851 Nomen Răng Der Zahn tut weh.
7852 Nomen miệng Ich öffne den Mund.
7853 Nomen bàn chân (Pl.)
7854 Nomen bàn chân Mein Fuß tut weh.
7855 Nomen đầu Mein Kopf tut weh.
7856 Nomen chân Mein Bein ist kaputt.
7857 Nomen cánh tay Mein Arm tut weh.
7858 Nomen bàn tay (Pl.)
7859 Nomen bàn tay Meine Hand tut weh.
7860 Nomen mắt Meine Augen sind blau.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...