Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7831 | Nomen | Bệnh tật | Die Krankheit ist schwer. | ||
| 7832 | Adj | bị thương | Ich bin verletzt | ||
| 7833 | Adj | chóng mặt | Mir ist schwindelig. | ||
| 7834 | Adj | yếu | Ich bin schwach. | ||
| 7835 | Adj | bệnh | Ich bin krank. | ||
| 7836 | nằm trên giường | Ich liege im Bett. | |||
| 7837 | đi ngủ | Ich gehe um 22 Uhr ins Bett. | |||
| 7838 | Verb | đau | Mein Kopf tut weh. | ||
| 7839 | Nomen | khuôn mặt | Mein Gesicht ist rot. | ||
| 7840 | Nomen | ngực | |||
| 7841 | Nomen | ngực | Die Brust tut weh. | ||
| 7842 | Nomen | vai | Meine Schulter tut weh. | ||
| 7843 | Nomen | Cổ | Mein Hals tut weh. | ||
| 7844 | Nomen | ngón tay | Mein Finger tut weh. | ||
| 7845 | Nomen | lưng | Mein Rücken tut weh. | ||
| 7846 | Nomen | bụng | Mein Bauch tut weh. | ||
| 7847 | Nomen | tóc | Meine Haare sind lang. | ||
| 7848 | Nomen | tai | Mein Ohr tut weh. | ||
| 7849 | Nomen | mũi | Meine Nase ist rot. | ||
| 7850 | Nomen | răng (Pl.) | |||
| 7851 | Nomen | Răng | Der Zahn tut weh. | ||
| 7852 | Nomen | miệng | Ich öffne den Mund. | ||
| 7853 | Nomen | bàn chân (Pl.) | |||
| 7854 | Nomen | bàn chân | Mein Fuß tut weh. | ||
| 7855 | Nomen | đầu | Mein Kopf tut weh. | ||
| 7856 | Nomen | chân | Mein Bein ist kaputt. | ||
| 7857 | Nomen | cánh tay | Mein Arm tut weh. | ||
| 7858 | Nomen | bàn tay (Pl.) | |||
| 7859 | Nomen | bàn tay | Meine Hand tut weh. | ||
| 7860 | Nomen | mắt | Meine Augen sind blau. |