Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7861 Giờ học kéo dài 2 tiếng.
7862 Tôi bắt đầu học lúc 8 giờ.
7863 Tôi không bao giờ hút thuốc.
7864 Tôi hiếm khi uống cà phê.
7865 Tôi thỉnh thoảng đọc sách.
7866 Người đưa thư mang thư.
7867 Tôi đi đến bưu điện.
7868 Tôi mua một con tem.
7869 Tôi nhận một bưu kiện.
7870 Tôi gửi một lá thư.
7871 Tôi kiếm tiền.
7872 Tôi thường làm việc từ 8 đến 16 giờ.
7873 Tôi có một cuộc hẹn hôm nay.
7874 Công việc này rất khó.
7875 Tôi làm việc trong văn phòng.
7876 Tôi viết một câu.
7877 Tôi hiểu bài học.
7878 Giáo viên nói rất chậm.
7879 Tôi luôn làm bài tập về nhà.
7880 Tôi học tiếng Đức mỗi ngày.
7881 Verb gửi Ich sende eine E-Mail.
7882 Verb điền (form) Ich fülle das Formular aus.
7883 Nomen thư bảo đảm Ich schicke ein Einschreiben.
7884 Nomen những phong bì
7885 Nomen Phong bì Ich habe einen Umschlag.
7886 Nomen gói hàng nhỏ Ich schicke ein Päckchen.
7887 Nomen gói hàng Ich bekomme ein Paket.
7888 Nomen người nhận Der Empfänger liest den Brief.
7889 Nomen người gửi Der Absender ist hier.
7890 Nomen tem thư Ich kaufe eine Briefmarke.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...