Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7891 | Verb | lấy (nhận) | Ich hole das Paket ab. | ||
| 7892 | Verb | gửi | Ich schicke einen Brief. | ||
| 7893 | Nomen | bưu thiếp | Ich schicke eine Postkarte. | ||
| 7894 | Nomen | thư | Ich schreibe einen Brief. | ||
| 7895 | Nomen | bưu điện | Ich gehe zur Post. | ||
| 7896 | Adv | không bao giờ | Ich rauche nie. | ||
| 7897 | Adv | hiếm khi | Ich trinke selten Kaffee. | ||
| 7898 | Adv | thỉnh thoảng | Ich gehe manchmal ins Kino. | ||
| 7899 | Adv | thường xuyên | Ich lerne oft. | ||
| 7900 | Adv | luôn luôn | Ich lerne immer Deutsch. | ||
| 7901 | Adv | từ (thời điểm trong quá khứ đến nay) | Ich lerne seit einem Jahr Deutsch. | ||
| 7902 | Verb | dừng lại/ từ bỏ | Ich höre um 18 Uhr auf. | ||
| 7903 | Nomen | kết thúc | Das Ende ist gut. | ||
| 7904 | Nomen | sự bắt đầu (pl.) | |||
| 7905 | Nomen | bắt đầu | Das ist der Anfang. | ||
| 7906 | Verb | bắt đầu | Der Kurs fängt um 8 Uhr an. | ||
| 7907 | Adv | bây giờ | Jetzt lerne ich. | ||
| 7908 | Adv | muộn | Ich arbeite spät. | ||
| 7909 | Adv | sớm | Ich arbeite früh. | ||
| 7910 | Nomen | thời gian làm việc | Die Arbeitszeit ist lang. | ||
| 7911 | Verb | tìm thấy | Ich finde einen Job. | ||
| 7912 | Verb | tìm | Ich suche Arbeit. | ||
| 7913 | cụm từ | làm nghề | Ich arbeite als Lehrer. | ||
| 7914 | Verb | bắt đầu | Die Arbeit beginnt um 8 Uhr. | ||
| 7915 | Nomen | tòa nhà văn phòng | Das Bürogebäude ist neu. | ||
| 7916 | Nomen | nhà máy | Die Fabrik ist groß. | ||
| 7917 | Nomen | Bệnh viện | Ich arbeite im Krankenhaus. | ||
| 7918 | Nomen | người đưa thư | Der Postbote bringt Briefe. | ||
| 7919 | Nomen | bảo vệ / quản lý tòa nhà | Der Hausmeister hilft. | ||
| 7920 | Nomen | nhân viên dọn dẹp (số nhiều) |