Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7891 Verb lấy (nhận) Ich hole das Paket ab.
7892 Verb gửi Ich schicke einen Brief.
7893 Nomen bưu thiếp Ich schicke eine Postkarte.
7894 Nomen thư Ich schreibe einen Brief.
7895 Nomen bưu điện Ich gehe zur Post.
7896 Adv không bao giờ Ich rauche nie.
7897 Adv hiếm khi Ich trinke selten Kaffee.
7898 Adv thỉnh thoảng Ich gehe manchmal ins Kino.
7899 Adv thường xuyên Ich lerne oft.
7900 Adv luôn luôn Ich lerne immer Deutsch.
7901 Adv từ (thời điểm trong quá khứ đến nay) Ich lerne seit einem Jahr Deutsch.
7902 Verb dừng lại/ từ bỏ Ich höre um 18 Uhr auf.
7903 Nomen kết thúc Das Ende ist gut.
7904 Nomen sự bắt đầu (pl.)
7905 Nomen bắt đầu Das ist der Anfang.
7906 Verb bắt đầu Der Kurs fängt um 8 Uhr an.
7907 Adv bây giờ Jetzt lerne ich.
7908 Adv muộn Ich arbeite spät.
7909 Adv sớm Ich arbeite früh.
7910 Nomen thời gian làm việc Die Arbeitszeit ist lang.
7911 Verb tìm thấy Ich finde einen Job.
7912 Verb tìm Ich suche Arbeit.
7913 cụm từ làm nghề Ich arbeite als Lehrer.
7914 Verb bắt đầu Die Arbeit beginnt um 8 Uhr.
7915 Nomen tòa nhà văn phòng Das Bürogebäude ist neu.
7916 Nomen nhà máy Die Fabrik ist groß.
7917 Nomen Bệnh viện Ich arbeite im Krankenhaus.
7918 Nomen người đưa thư Der Postbote bringt Briefe.
7919 Nomen bảo vệ / quản lý tòa nhà Der Hausmeister hilft.
7920 Nomen nhân viên dọn dẹp (số nhiều)
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...