Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7951 | Nomen | Đào tạo | Die Ausbildung ist gut. | ||
| 7952 | Nomen | Thực tập | Ich mache ein Praktikum. | ||
| 7953 | Nomen | công nhân | Der Arbeiter arbeitet viel. | ||
| 7954 | Adj | thất nghiệp | Er ist arbeitslos. | ||
| 7955 | Nomen | văn phòng | Ich arbeite im Büro. | ||
| 7956 | Nomen | các công ty | |||
| 7957 | Nomen | công ty | Die Firma ist groß. | ||
| 7958 | Nomen | đồng nghiệp nữ | Die Kollegin ist freundlich. | ||
| 7959 | Nomen | Đồng nghiệp | Der Kollege hilft mir. | ||
| 7960 | Nomen | sếp nữ | Die Chefin arbeitet viel. | ||
| 7961 | Nomen | sếp | Der Chef ist nett. | ||
| 7962 | Verb | Làm việc | Ich arbeite viel. | ||
| 7963 | Nomen | việc làm | Ich habe einen Job. | ||
| 7964 | Nomen | Nghề nghiệp | Mein Beruf ist Lehrer. | ||
| 7965 | Nomen | công việc | Die Arbeit ist schwer. | ||
| 7966 | Adj | quan trọng | Deutsch ist wichtig. | ||
| 7967 | Adj | sai | Das ist falsch. | ||
| 7968 | Adj | đúng | Das ist richtig. | ||
| 7969 | Adj | khó | Die Prüfung ist schwer. | ||
| 7970 | Adj | Nhẹ | Die Aufgabe ist leicht. | ||
| 7971 | Nomen | máy tính | Ich arbeite am Computer. | ||
| 7972 | Nomen | bút dạ | Ich habe einen Marker. | ||
| 7973 | Nomen | bìa hồ sơ | Der Ordner ist blau. | ||
| 7974 | Nomen | những tờ giấy | |||
| 7975 | Nomen | lá | Ich nehme ein Blatt. | ||
| 7976 | Nomen | thời khóa biểu | Der Stundenplan ist voll. | ||
| 7977 | Nomen | giờ | Die Stunde beginnt. | ||
| 7978 | Verb | luyện tập | Ich übe Deutsch. | ||
| 7979 | Verb | giải thích | Der Lehrer erklärt. | ||
| 7980 | Verb | trả lời | Ich antworte. |