Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7951 Nomen Đào tạo Die Ausbildung ist gut.
7952 Nomen Thực tập Ich mache ein Praktikum.
7953 Nomen công nhân Der Arbeiter arbeitet viel.
7954 Adj thất nghiệp Er ist arbeitslos.
7955 Nomen văn phòng Ich arbeite im Büro.
7956 Nomen các công ty
7957 Nomen công ty Die Firma ist groß.
7958 Nomen đồng nghiệp nữ Die Kollegin ist freundlich.
7959 Nomen Đồng nghiệp Der Kollege hilft mir.
7960 Nomen sếp nữ Die Chefin arbeitet viel.
7961 Nomen sếp Der Chef ist nett.
7962 Verb Làm việc Ich arbeite viel.
7963 Nomen việc làm Ich habe einen Job.
7964 Nomen Nghề nghiệp Mein Beruf ist Lehrer.
7965 Nomen công việc Die Arbeit ist schwer.
7966 Adj quan trọng Deutsch ist wichtig.
7967 Adj sai Das ist falsch.
7968 Adj đúng Das ist richtig.
7969 Adj khó Die Prüfung ist schwer.
7970 Adj Nhẹ Die Aufgabe ist leicht.
7971 Nomen máy tính Ich arbeite am Computer.
7972 Nomen bút dạ Ich habe einen Marker.
7973 Nomen bìa hồ sơ Der Ordner ist blau.
7974 Nomen những tờ giấy
7975 Nomen lá Ich nehme ein Blatt.
7976 Nomen thời khóa biểu Der Stundenplan ist voll.
7977 Nomen giờ Die Stunde beginnt.
7978 Verb luyện tập Ich übe Deutsch.
7979 Verb giải thích Der Lehrer erklärt.
7980 Verb trả lời Ich antworte.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...