Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
7981 Verb hỏi Ich frage den Lehrer.
7982 Nomen Chính trị Politik ist schwer.
7983 Nomen Nền kinh tế Wirtschaft ist wichtig.
7984 Nomen triết học Philosophie ist interessant.
7985 Nomen tôn giáo Ich habe Religion.
7986 Nomen Nghệ thuật Kunst macht Spaß.
7987 Nomen tin học Ich habe Informatik.
7988 Nomen địa lý Geografie ist leicht.
7989 Nomen câu chuyện, lịch sử Ich lerne Geschichte.
7990 Nomen vật lý Physik ist schwer.
7991 Nomen hóa học Chemie ist interessant.
7992 Nomen sinh học Ich habe Biologie.
7993 Nomen toán học Mathematik ist schwer.
7994 Nomen Tiếng Anh Ich spreche Englisch.
7995 Nomen tiếng Đức Ich lerne Deutsch.
7996 Nomen môn học
7997 Nomen Chuyên ngành Deutsch ist ein Fach.
7998 Nomen sinh viên (nữ) Die Studentin liest viel.
7999 Nomen sinh viên Der Student lernt Deutsch.
8000 Nomen từ điển Ich habe ein Wörterbuch.
8001 Nomen thư viện Ich gehe in die Bibliothek.
8002 Nomen ba lô (nhiều) Die Rucksäcke sind schön
8003 Nomen ba lô Der Rucksack ist neu.
8004 Nomen bảng Die Tafel ist groß.
8005 Nomen cục tẩy Ich habe einen Radiergummi.
8006 Nomen thước Das Lineal ist lang.
8007 Nomen bút chì Ich habe einen Bleistift.
8008 Nomen bút bi Ich schreibe mit dem Kugelschreiber.
8009 Nomen Tập Ich habe ein Heft.
8010 Nomen Lỗi Das ist ein Fehler.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...