Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7981 | Verb | hỏi | Ich frage den Lehrer. | ||
| 7982 | Nomen | Chính trị | Politik ist schwer. | ||
| 7983 | Nomen | Nền kinh tế | Wirtschaft ist wichtig. | ||
| 7984 | Nomen | triết học | Philosophie ist interessant. | ||
| 7985 | Nomen | tôn giáo | Ich habe Religion. | ||
| 7986 | Nomen | Nghệ thuật | Kunst macht Spaß. | ||
| 7987 | Nomen | tin học | Ich habe Informatik. | ||
| 7988 | Nomen | địa lý | Geografie ist leicht. | ||
| 7989 | Nomen | câu chuyện, lịch sử | Ich lerne Geschichte. | ||
| 7990 | Nomen | vật lý | Physik ist schwer. | ||
| 7991 | Nomen | hóa học | Chemie ist interessant. | ||
| 7992 | Nomen | sinh học | Ich habe Biologie. | ||
| 7993 | Nomen | toán học | Mathematik ist schwer. | ||
| 7994 | Nomen | Tiếng Anh | Ich spreche Englisch. | ||
| 7995 | Nomen | tiếng Đức | Ich lerne Deutsch. | ||
| 7996 | Nomen | môn học | |||
| 7997 | Nomen | Chuyên ngành | Deutsch ist ein Fach. | ||
| 7998 | Nomen | sinh viên (nữ) | Die Studentin liest viel. | ||
| 7999 | Nomen | sinh viên | Der Student lernt Deutsch. | ||
| 8000 | Nomen | từ điển | Ich habe ein Wörterbuch. | ||
| 8001 | Nomen | thư viện | Ich gehe in die Bibliothek. | ||
| 8002 | Nomen | ba lô (nhiều) | Die Rucksäcke sind schön | ||
| 8003 | Nomen | ba lô | Der Rucksack ist neu. | ||
| 8004 | Nomen | bảng | Die Tafel ist groß. | ||
| 8005 | Nomen | cục tẩy | Ich habe einen Radiergummi. | ||
| 8006 | Nomen | thước | Das Lineal ist lang. | ||
| 8007 | Nomen | bút chì | Ich habe einen Bleistift. | ||
| 8008 | Nomen | bút bi | Ich schreibe mit dem Kugelschreiber. | ||
| 8009 | Nomen | Tập | Ich habe ein Heft. | ||
| 8010 | Nomen | Lỗi | Das ist ein Fehler. |