Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8011 | Nomen | Giải pháp | Das ist die Lösung. | ||
| 8012 | Nomen | Kiểm tra | Die Prüfung ist schwer. | ||
| 8013 | Nomen | bài tập về nhà | Ich mache Hausaufgaben. | ||
| 8014 | Nomen | nghỉ giải lao | Die Pause ist kurz. | ||
| 8015 | Nomen | các câu | |||
| 8016 | Nomen | câu | Der Satz ist kurz. | ||
| 8017 | Nomen | các từ | |||
| 8018 | Nomen | từ | Das Wort ist neu. | ||
| 8019 | Nomen | chữ cái | Das ist ein Buchstabe. | ||
| 8020 | Verb | lặp lại | Ich wiederhole das Wort. | ||
| 8021 | Verb | có nghĩa là | Was bedeutet das? | ||
| 8022 | Verb | hiểu | Ich verstehe das Wort. | ||
| 8023 | Verb | tích (đáp án) | Ich kreuze an. | ||
| 8024 | Verb | viết | Ich schreibe einen Satz. | ||
| 8025 | Verb | nói | Ich spreche Deutsch. | ||
| 8026 | Verb | nghe | Ich höre Musik. | ||
| 8027 | Verb | học đại học | Ich studiere in Deutschland. | ||
| 8028 | Verb | học | Ich lerne Deutsch. | ||
| 8029 | Nomen | Khóa học | Der Kurs ist interessant. | ||
| 8030 | Nomen | giờ học | Der Unterricht beginnt. | ||
| 8031 | Nomen | học sinh nữ | Die Schülerin schreibt. | ||
| 8032 | Nomen | học sinh | Der Schüler lernt viel. | ||
| 8033 | Nomen | cô giáo | Die Lehrerin ist nett. | ||
| 8034 | Nomen | Giáo viên | Der Lehrer spricht Deutsch. | ||
| 8035 | Nomen | Lớp học | Meine Klasse ist klein. | ||
| 8036 | Nomen | Trường học | Die Schule ist groß. | ||
| 8037 | Tôi muốn hóa đơn. | ||||
| 8038 | Tôi gọi một cái sandwich. | ||||
| 8039 | Chúng tôi ăn tối trong nhà hàng. | ||||
| 8040 | Tôi lấy một chai nước. |