Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8011 Nomen Giải pháp Das ist die Lösung.
8012 Nomen Kiểm tra Die Prüfung ist schwer.
8013 Nomen bài tập về nhà Ich mache Hausaufgaben.
8014 Nomen nghỉ giải lao Die Pause ist kurz.
8015 Nomen các câu
8016 Nomen câu Der Satz ist kurz.
8017 Nomen các từ
8018 Nomen từ Das Wort ist neu.
8019 Nomen chữ cái Das ist ein Buchstabe.
8020 Verb lặp lại Ich wiederhole das Wort.
8021 Verb có nghĩa là Was bedeutet das?
8022 Verb hiểu Ich verstehe das Wort.
8023 Verb tích (đáp án) Ich kreuze an.
8024 Verb viết Ich schreibe einen Satz.
8025 Verb nói Ich spreche Deutsch.
8026 Verb nghe Ich höre Musik.
8027 Verb học đại học Ich studiere in Deutschland.
8028 Verb học Ich lerne Deutsch.
8029 Nomen Khóa học Der Kurs ist interessant.
8030 Nomen giờ học Der Unterricht beginnt.
8031 Nomen học sinh nữ Die Schülerin schreibt.
8032 Nomen học sinh Der Schüler lernt viel.
8033 Nomen cô giáo Die Lehrerin ist nett.
8034 Nomen Giáo viên Der Lehrer spricht Deutsch.
8035 Nomen Lớp học Meine Klasse ist klein.
8036 Nomen Trường học Die Schule ist groß.
8037 Tôi muốn hóa đơn.
8038 Tôi gọi một cái sandwich.
8039 Chúng tôi ăn tối trong nhà hàng.
8040 Tôi lấy một chai nước.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...