Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8041 | Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh. | ||||
| 8042 | Tôi trả tiền bằng tiền mặt. | ||||
| 8043 | Cái bánh này giá 2 euro. | ||||
| 8044 | Tôi cần sữa và bánh mì. | ||||
| 8045 | Tôi đi siêu thị. | ||||
| 8046 | Tôi thử cái váy. | ||||
| 8047 | Quần này quá chật. | ||||
| 8048 | Tôi mặc áo phông. | ||||
| 8049 | Cái áo khoác này màu xanh. | ||||
| 8050 | Tôi mua một cái áo khoác. | ||||
| 8051 | Tôi nấu cơm. | ||||
| 8052 | Súp này rất ngon. | ||||
| 8053 | Tôi đói và tôi muốn ăn. | ||||
| 8054 | Tôi uống cà phê. | ||||
| 8055 | Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng. | ||||
| 8056 | Adj | Die Hose ist weit. | |||
| 8057 | Adj | chật | Das T-Shirt ist eng. | ||
| 8058 | Adj | thoải mái | Die Jeans ist bequem. | ||
| 8059 | Adj | cũ | Die Hose ist alt. | ||
| 8060 | Adj | mới | Die Schuhe sind neu. | ||
| 8061 | Verb | giặt | Ich wasche die Kleidung. | ||
| 8062 | Verb | vừa (kích cỡ) | Die Hose passt gut. | ||
| 8063 | Verb | thử đồ | Ich probiere die Hose an. | ||
| 8064 | Verb | mặc (đang mặc) | Ich trage ein T-Shirt. | ||
| 8065 | Nomen | giày thể thao (Pl.) | Ich habe Turnschuhe. | ||
| 8066 | Nomen | dép sandal (Pl.) | Ich trage Sandalen. | ||
| 8067 | Nomen | bốt | Ich trage Stiefel. | ||
| 8068 | Nomen | đồ lót | Die Unterwäsche ist neu. | ||
| 8069 | Nomen | tất dài (Pl.) | Ich trage Strümpfe. | ||
| 8070 | Nomen | vớ | Ich kaufe Socken. |