Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8041 Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.
8042 Tôi trả tiền bằng tiền mặt.
8043 Cái bánh này giá 2 euro.
8044 Tôi cần sữa và bánh mì.
8045 Tôi đi siêu thị.
8046 Tôi thử cái váy.
8047 Quần này quá chật.
8048 Tôi mặc áo phông.
8049 Cái áo khoác này màu xanh.
8050 Tôi mua một cái áo khoác.
8051 Tôi nấu cơm.
8052 Súp này rất ngon.
8053 Tôi đói và tôi muốn ăn.
8054 Tôi uống cà phê.
8055 Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.
8056 Adj Die Hose ist weit.
8057 Adj chật Das T-Shirt ist eng.
8058 Adj thoải mái Die Jeans ist bequem.
8059 Adj cũ Die Hose ist alt.
8060 Adj mới Die Schuhe sind neu.
8061 Verb giặt Ich wasche die Kleidung.
8062 Verb vừa (kích cỡ) Die Hose passt gut.
8063 Verb thử đồ Ich probiere die Hose an.
8064 Verb mặc (đang mặc) Ich trage ein T-Shirt.
8065 Nomen giày thể thao (Pl.) Ich habe Turnschuhe.
8066 Nomen dép sandal (Pl.) Ich trage Sandalen.
8067 Nomen bốt Ich trage Stiefel.
8068 Nomen đồ lót Die Unterwäsche ist neu.
8069 Nomen tất dài (Pl.) Ich trage Strümpfe.
8070 Nomen vớ Ich kaufe Socken.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...