Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8071 | Nomen | khăn quàng cổ | Ich trage einen Schal. | ||
| 8072 | Nomen | nhiều cái mũ | |||
| 8073 | Nomen | cái mũ | Der Hut ist schön. | ||
| 8074 | Nomen | mũ lưỡi trai | Ich trage eine Kappe. | ||
| 8075 | Nomen | mũ len | Die Mütze ist warm. | ||
| 8076 | Nomen | thắt lưng | Ich brauche einen Gürtel. | ||
| 8077 | Nomen | những bộ vest | |||
| 8078 | Nomen | com lê | Er trägt einen Anzug. | ||
| 8079 | Nomen | áo blouse | Ich habe eine Bluse. | ||
| 8080 | Adjektiv | nâu | Die Schuhe sind braun. | ||
| 8081 | Adj | Xanh | Der Pullover ist grün. | ||
| 8082 | Adjektiv | vàng | Das Kleid ist gelb. | ||
| 8083 | Adj | xanh dương | Die Hose ist blau. | ||
| 8084 | Adj | đỏ | Die Jacke ist rot. | ||
| 8085 | Adjektiv | trắng | Das Hemd ist weiß. | ||
| 8086 | Adjektiv | đen | Das T-Shirt ist schwarz. | ||
| 8087 | Nomen | màu sắc | Die Farbe ist blau. | ||
| 8088 | Nomen | kích thước | Die Größe ist 38. | ||
| 8089 | Nomen | váy liền | Das Kleid ist schön. | ||
| 8090 | Nomen | áo thun | Ich habe ein T-Shirt. | ||
| 8091 | Nomen | quần jeans | Ich trage Jeans. | ||
| 8092 | Nomen | áo khoác dài | Der Mantel ist warm. | ||
| 8093 | Nomen | áo khoác | Ich habe eine Jacke. | ||
| 8094 | Nomen | giày | Die Schuhe sind neu. | ||
| 8095 | Nomen | áo sơ mi | Er trägt ein Hemd. | ||
| 8096 | Nomen | quần | Ich trage eine Hose. | ||
| 8097 | Nomen | những cái chân váy | |||
| 8098 | Nomen | váy | Sie trägt einen Rock. | ||
| 8099 | Nomen | áo len | Ich trage einen Pullover. | ||
| 8100 | Verb | cởi (quần áo) | Ich ziehe mich aus. |