Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8071 Nomen khăn quàng cổ Ich trage einen Schal.
8072 Nomen nhiều cái mũ
8073 Nomen cái mũ Der Hut ist schön.
8074 Nomen mũ lưỡi trai Ich trage eine Kappe.
8075 Nomen mũ len Die Mütze ist warm.
8076 Nomen thắt lưng Ich brauche einen Gürtel.
8077 Nomen những bộ vest
8078 Nomen com lê Er trägt einen Anzug.
8079 Nomen áo blouse Ich habe eine Bluse.
8080 Adjektiv nâu Die Schuhe sind braun.
8081 Adj Xanh Der Pullover ist grün.
8082 Adjektiv vàng Das Kleid ist gelb.
8083 Adj xanh dương Die Hose ist blau.
8084 Adj đỏ Die Jacke ist rot.
8085 Adjektiv trắng Das Hemd ist weiß.
8086 Adjektiv đen Das T-Shirt ist schwarz.
8087 Nomen màu sắc Die Farbe ist blau.
8088 Nomen kích thước Die Größe ist 38.
8089 Nomen váy liền Das Kleid ist schön.
8090 Nomen áo thun Ich habe ein T-Shirt.
8091 Nomen quần jeans Ich trage Jeans.
8092 Nomen áo khoác dài Der Mantel ist warm.
8093 Nomen áo khoác Ich habe eine Jacke.
8094 Nomen giày Die Schuhe sind neu.
8095 Nomen áo sơ mi Er trägt ein Hemd.
8096 Nomen quần Ich trage eine Hose.
8097 Nomen những cái chân váy
8098 Nomen váy Sie trägt einen Rock.
8099 Nomen áo len Ich trage einen Pullover.
8100 Verb cởi (quần áo) Ich ziehe mich aus.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...