Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8101 Verb mặc (quần áo) Ich ziehe mich an.
8102 Nomen quần áo Die Kleidung ist schön.
8103 Nomen Giỏ hàng Ich nehme einen Einkaufswagen.
8104 Nomen Túi (mua sắm) Ich nehme eine Tüte.
8105 Nomen tiệm thịt Ich gehe in die Metzgerei.
8106 Nomen hiệu thuốc Ich gehe in die Apotheke.
8107 Nomen chợ trời Der Flohmarkt ist groß.
8108 Nomen Thị trường Ich gehe auf den Markt.
8109 Nomen Thẻ tín dụng Ich zahle mit Kreditkarte.
8110 Nomen các trung tâm mua sắm
8111 Nomen Trung tâm mua sắm Das Einkaufszentrum ist groß.
8112 Nomen đơn hàng Die Bestellung kommt.
8113 Nomen euro Das kostet 5 Euro.
8114 Nomen tiền mặt Ich zahle mit Bargeld.
8115 Nomen tiền Ich habe Geld.
8116 Nomen quầy thu ngân Ich gehe zur Kasse.
8117 Adj rẻ (giá hợp lý) Das ist günstig.
8118 Nomen Cung Das Angebot ist günstig.
8119 Nomen giá Der Preis ist gut.
8120 Verb chi phí Das Brot kostet 2 Euro.
8121 Nomen gram (g) 100 Gramm Käse.
8122 Nomen 500g/ nửa ký Ein Pfund Fleisch.
8123 Nomen kilôgam Ein Kilo Äpfel, bitte.
8124 Nomen trọng lượng Das Gewicht ist hoch.
8125 Verb cần Ich brauche Milch.
8126 Verb nhận Ich bekomme Brot.
8127 Verb giúp đỡ Er hilft mir.
8128 Verb đóng cửa Der Laden ist geschlossen.
8129 Verb mở cửa Das Geschäft ist geöffnet.
8130 Nomen quầy nhỏ Ich kaufe Wasser im Kiosk.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...