Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8101 | Verb | mặc (quần áo) | Ich ziehe mich an. | ||
| 8102 | Nomen | quần áo | Die Kleidung ist schön. | ||
| 8103 | Nomen | Giỏ hàng | Ich nehme einen Einkaufswagen. | ||
| 8104 | Nomen | Túi (mua sắm) | Ich nehme eine Tüte. | ||
| 8105 | Nomen | tiệm thịt | Ich gehe in die Metzgerei. | ||
| 8106 | Nomen | hiệu thuốc | Ich gehe in die Apotheke. | ||
| 8107 | Nomen | chợ trời | Der Flohmarkt ist groß. | ||
| 8108 | Nomen | Thị trường | Ich gehe auf den Markt. | ||
| 8109 | Nomen | Thẻ tín dụng | Ich zahle mit Kreditkarte. | ||
| 8110 | Nomen | các trung tâm mua sắm | |||
| 8111 | Nomen | Trung tâm mua sắm | Das Einkaufszentrum ist groß. | ||
| 8112 | Nomen | đơn hàng | Die Bestellung kommt. | ||
| 8113 | Nomen | euro | Das kostet 5 Euro. | ||
| 8114 | Nomen | tiền mặt | Ich zahle mit Bargeld. | ||
| 8115 | Nomen | tiền | Ich habe Geld. | ||
| 8116 | Nomen | quầy thu ngân | Ich gehe zur Kasse. | ||
| 8117 | Adj | rẻ (giá hợp lý) | Das ist günstig. | ||
| 8118 | Nomen | Cung | Das Angebot ist günstig. | ||
| 8119 | Nomen | giá | Der Preis ist gut. | ||
| 8120 | Verb | chi phí | Das Brot kostet 2 Euro. | ||
| 8121 | Nomen | gram (g) | 100 Gramm Käse. | ||
| 8122 | Nomen | 500g/ nửa ký | Ein Pfund Fleisch. | ||
| 8123 | Nomen | kilôgam | Ein Kilo Äpfel, bitte. | ||
| 8124 | Nomen | trọng lượng | Das Gewicht ist hoch. | ||
| 8125 | Verb | cần | Ich brauche Milch. | ||
| 8126 | Verb | nhận | Ich bekomme Brot. | ||
| 8127 | Verb | giúp đỡ | Er hilft mir. | ||
| 8128 | Verb | đóng cửa | Der Laden ist geschlossen. | ||
| 8129 | Verb | mở cửa | Das Geschäft ist geöffnet. | ||
| 8130 | Nomen | quầy nhỏ | Ich kaufe Wasser im Kiosk. |