Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8131 | Nomen | tiệm bánh | Ich gehe in die Bäckerei. | ||
| 8132 | Nomen | các cửa hàng bách hóa | Das Kaufhaus ist groß. | ||
| 8133 | Nomen | cửa hàng lớn | Das Kaufhaus ist groß. | ||
| 8134 | Nomen | cửa hàng nhỏ | Der Laden ist offen. | ||
| 8135 | Nomen | siêu thị | Ich gehe in den Supermarkt. | ||
| 8136 | Nomen | Cửa hàng | Das Geschäft ist groß. | ||
| 8137 | Nomen | khách hàng nữ | Die Kundin bezahlt. | ||
| 8138 | Nomen | khách hàng | Der Kunde kauft Brot. | ||
| 8139 | Nomen | Người bán nữ | Die Verkäuferin ist nett. | ||
| 8140 | Nomen | Người bán | Der Verkäufer hilft mir. | ||
| 8141 | Verb | bán | Er verkauft Obst. | ||
| 8142 | Verb | mua sắm | Ich kaufe im Supermarkt ein. | ||
| 8143 | Adj | Lạnh | Das Wasser ist kalt. | ||
| 8144 | Adj | nóng | Der Kaffee ist heiß. | ||
| 8145 | Adj | ngon | Das Essen ist lecker. | ||
| 8146 | Adj | mặn | Die Suppe ist salzig. | ||
| 8147 | Adj | Ngọt | Der Kuchen ist süß. | ||
| 8148 | Nomen | tiêu | Ich brauche Pfeffer. | ||
| 8149 | Nomen | những đầu bếp | |||
| 8150 | Nomen | Đầu bếp | Der Koch kocht gut. | ||
| 8151 | Nomen | bồi bàn nữ | Die Kellnerin kommt. | ||
| 8152 | Nomen | Người phục vụ | Der Kellner ist freundlich. | ||
| 8153 | Verb | cho | Ich gebe dir Brot. | ||
| 8154 | Verb | lấy | Ich nehme Wasser. | ||
| 8155 | Verb | mang đến | Der Kellner bringt das Essen. | ||
| 8156 | Verb | trả tiền | Ich bezahle. | ||
| 8157 | Nomen | buffet sáng | Das Buffet ist gut. | ||
| 8158 | Nomen | chai | Ich kaufe eine Flasche Wasser. | ||
| 8159 | Nomen | cốc | Ich trinke Wasser aus einem Becher. | ||
| 8160 | Nomen | tách | Ich habe eine Tasse Kaffee. |