Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8131 Nomen tiệm bánh Ich gehe in die Bäckerei.
8132 Nomen các cửa hàng bách hóa Das Kaufhaus ist groß.
8133 Nomen cửa hàng lớn Das Kaufhaus ist groß.
8134 Nomen cửa hàng nhỏ Der Laden ist offen.
8135 Nomen siêu thị Ich gehe in den Supermarkt.
8136 Nomen Cửa hàng Das Geschäft ist groß.
8137 Nomen khách hàng nữ Die Kundin bezahlt.
8138 Nomen khách hàng Der Kunde kauft Brot.
8139 Nomen Người bán nữ Die Verkäuferin ist nett.
8140 Nomen Người bán Der Verkäufer hilft mir.
8141 Verb bán Er verkauft Obst.
8142 Verb mua sắm Ich kaufe im Supermarkt ein.
8143 Adj Lạnh Das Wasser ist kalt.
8144 Adj nóng Der Kaffee ist heiß.
8145 Adj ngon Das Essen ist lecker.
8146 Adj mặn Die Suppe ist salzig.
8147 Adj Ngọt Der Kuchen ist süß.
8148 Nomen tiêu Ich brauche Pfeffer.
8149 Nomen những đầu bếp
8150 Nomen Đầu bếp Der Koch kocht gut.
8151 Nomen bồi bàn nữ Die Kellnerin kommt.
8152 Nomen Người phục vụ Der Kellner ist freundlich.
8153 Verb cho Ich gebe dir Brot.
8154 Verb lấy Ich nehme Wasser.
8155 Verb mang đến Der Kellner bringt das Essen.
8156 Verb trả tiền Ich bezahle.
8157 Nomen buffet sáng Das Buffet ist gut.
8158 Nomen chai Ich kaufe eine Flasche Wasser.
8159 Nomen cốc Ich trinke Wasser aus einem Becher.
8160 Nomen tách Ich habe eine Tasse Kaffee.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...