Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8161 Nomen nhiều cái ly
8162 Nomen ly Ich habe ein Glas Wasser.
8163 Nomen cái đĩa Der Teller ist sauber.
8164 Nomen thìa Ich nehme einen Löffel.
8165 Nomen cái nĩa Ich nehme eine Gabel.
8166 Nomen Con dao Ich brauche ein Messer.
8167 Nomen Đặc sản Das ist eine Spezialität.
8168 Nomen hóa đơn Die Rechnung, bitte.
8169 Verb gọi món, đặt món Ich bestelle Suppe.
8170 Nomen menu, thực đơn Ich lese die Speisekarte.
8171 Nomen quán café Ich bin im Café.
8172 Nomen nhà hàng Ich gehe ins Restaurant.
8173 Nomen bia Ich trinke Bier.
8174 Nomen rượu vang Ich trinke Wein.
8175 Nomen Sữa chua Ich esse Joghurt.
8176 Nomen nước ép (số nhiều) Ich trinke Saft.
8177 Nomen nước trái cây Ich trinke Saft.
8178 Nomen trà Ich trinke Tee.
8179 Nomen cà phê Ich trinke Kaffee.
8180 Nomen Nước Ich trinke Wasser.
8181 Nomen đồ uống Ich kaufe Getränke.
8182 Nomen Đường Ich nehme Zucker.
8183 Nomen muối Ich brauche Salz.
8184 Nomen gạo Ich esse Reis.
8185 Nomen dâu tây Ich esse Erdbeeren.
8186 Nomen quả chanh Ich esse eine Zitrone.
8187 Nomen lê Ich esse eine Birne.
8188 Nomen quả chuối Ich esse eine Banane.
8189 Nomen táo Ich esse einen Apfel.
8190 Nomen cam Ich esse eine Orange.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...