Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8161 | Nomen | nhiều cái ly | |||
| 8162 | Nomen | ly | Ich habe ein Glas Wasser. | ||
| 8163 | Nomen | cái đĩa | Der Teller ist sauber. | ||
| 8164 | Nomen | thìa | Ich nehme einen Löffel. | ||
| 8165 | Nomen | cái nĩa | Ich nehme eine Gabel. | ||
| 8166 | Nomen | Con dao | Ich brauche ein Messer. | ||
| 8167 | Nomen | Đặc sản | Das ist eine Spezialität. | ||
| 8168 | Nomen | hóa đơn | Die Rechnung, bitte. | ||
| 8169 | Verb | gọi món, đặt món | Ich bestelle Suppe. | ||
| 8170 | Nomen | menu, thực đơn | Ich lese die Speisekarte. | ||
| 8171 | Nomen | quán café | Ich bin im Café. | ||
| 8172 | Nomen | nhà hàng | Ich gehe ins Restaurant. | ||
| 8173 | Nomen | bia | Ich trinke Bier. | ||
| 8174 | Nomen | rượu vang | Ich trinke Wein. | ||
| 8175 | Nomen | Sữa chua | Ich esse Joghurt. | ||
| 8176 | Nomen | nước ép (số nhiều) | Ich trinke Saft. | ||
| 8177 | Nomen | nước trái cây | Ich trinke Saft. | ||
| 8178 | Nomen | trà | Ich trinke Tee. | ||
| 8179 | Nomen | cà phê | Ich trinke Kaffee. | ||
| 8180 | Nomen | Nước | Ich trinke Wasser. | ||
| 8181 | Nomen | đồ uống | Ich kaufe Getränke. | ||
| 8182 | Nomen | Đường | Ich nehme Zucker. | ||
| 8183 | Nomen | muối | Ich brauche Salz. | ||
| 8184 | Nomen | gạo | Ich esse Reis. | ||
| 8185 | Nomen | dâu tây | Ich esse Erdbeeren. | ||
| 8186 | Nomen | quả chanh | Ich esse eine Zitrone. | ||
| 8187 | Nomen | lê | Ich esse eine Birne. | ||
| 8188 | Nomen | quả chuối | Ich esse eine Banane. | ||
| 8189 | Nomen | táo | Ich esse einen Apfel. | ||
| 8190 | Nomen | cam | Ich esse eine Orange. |