Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8191 | Nomen | trái cây | Ich esse Obst. | ||
| 8192 | Nomen | Kem | Ich esse Eis. | ||
| 8193 | Nomen | mì (Pl.) | Ich esse Nudeln. | ||
| 8194 | Nomen | Dầu | Ich koche mit Öl. | ||
| 8195 | Nomen | salad | Ich esse Salat. | ||
| 8196 | Nomen | khoai tây chiên (Pl.) | Ich esse Pommes. | ||
| 8197 | Nomen | mứt | Ich esse Marmelade. | ||
| 8198 | Nomen | mật ong | Ich esse Honig. | ||
| 8199 | Nomen | nước sốt | Die Soße ist lecker. | ||
| 8200 | Nomen | khoai tây | Ich esse Kartoffeln. | ||
| 8201 | Nomen | cà rốt | Ich esse Karotten. | ||
| 8202 | Nomen | cà chua | Ich esse Tomaten. | ||
| 8203 | Nomen | rau củ | Ich esse Gemüse. | ||
| 8204 | Nomen | Giăm bông | Ich esse Schinken. | ||
| 8205 | Nomen | nhiều xúc xích | Ich kaufe Würste | ||
| 8206 | Nomen | Xúc xích | Ich esse Wurst. | ||
| 8207 | Nomen | thịt bò | Ich esse Rindfleisch. | ||
| 8208 | Nomen | thịt gà | Ich esse Hähnchen. | ||
| 8209 | Nomen | Thịt | Ich esse Fleisch. | ||
| 8210 | Nomen | Cá | Ich esse Fisch. | ||
| 8211 | Nomen | Trứng | Ich esse ein Ei. | ||
| 8212 | Nomen | Phô mai | Ich esse Käse. | ||
| 8213 | Nomen | Sữa | Ich trinke Milch. | ||
| 8214 | Nomen | Bơ | Ich esse Brötchen mit Butter. | ||
| 8215 | Nomen | sô cô la | Ich esse Schokolade. | ||
| 8216 | Nomen | kẹo | Ich esse Bonbons. | ||
| 8217 | Nomen | sandwich | Ich esse ein Sandwich. | ||
| 8218 | Nomen | hamburger | Ich esse einen Hamburger. | ||
| 8219 | Nomen | Bánh | Ich esse Kuchen. | ||
| 8220 | Nomen | Bánh mì cuộn | Ich esse ein Brötchen. |