Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8221 | Nomen | Bánh mì | Ich esse Brot. | ||
| 8222 | Nomen | súp | Ich esse Suppe. | ||
| 8223 | Nomen | thực phẩm (Pl.) | Ich kaufe Lebensmittel. | ||
| 8224 | chúc ngon miệng | Guten Appetit! | |||
| 8225 | Nomen | Bữa tối | Ich esse Abendessen. | ||
| 8226 | Nomen | bữa trưa | Ich esse Mittagessen. | ||
| 8227 | Verb | ăn sáng | Ich frühstücke um 7 Uhr. | ||
| 8228 | Nomen | bữa sáng | Das Frühstück ist gut. | ||
| 8229 | Adj | khát | Ich bin durstig. | ||
| 8230 | Nomen | cơn khát | Ich habe Durst. | ||
| 8231 | Adj | đói (sein) | Ich bin hungrig. | ||
| 8232 | Nomen | cơn đói (haben) | Ich habe Hunger. | ||
| 8233 | Verb | muốn | Ich möchte Kaffee. | ||
| 8234 | Verb | nếm | Die Suppe schmeckt gut. | ||
| 8235 | Verb | Nấu ăn | Ich koche Suppe. | ||
| 8236 | Verb | uống | Ich trinke Wasser. | ||
| 8237 | Verb | ăn | Ich esse Brot. | ||
| 8238 | Phòng của tôi rất sáng và đẹp. | ||||
| 8239 | Tôi thăm một bảo tàng. | ||||
| 8240 | Tàu đến đúng giờ. | ||||
| 8241 | Tôi ở trong một khách sạn. | ||||
| 8242 | Tôi mua một vé. | ||||
| 8243 | Tôi thường đi dạo trong công viên. | ||||
| 8244 | Tôi đi du lịch cùng gia đình. | ||||
| 8245 | Nhà bếp rất lớn. | ||||
| 8246 | Tôi đi bộ đến trường. | ||||
| 8247 | Cuối tuần tôi đi bơi. | ||||
| 8248 | Tôi sống trong một căn hộ. | ||||
| 8249 | Chuyến đi rất thú vị. | ||||
| 8250 | Tôi đi học bằng tàu điện ngầm. |