Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8221 Nomen Bánh mì Ich esse Brot.
8222 Nomen súp Ich esse Suppe.
8223 Nomen thực phẩm (Pl.) Ich kaufe Lebensmittel.
8224 chúc ngon miệng Guten Appetit!
8225 Nomen Bữa tối Ich esse Abendessen.
8226 Nomen bữa trưa Ich esse Mittagessen.
8227 Verb ăn sáng Ich frühstücke um 7 Uhr.
8228 Nomen bữa sáng Das Frühstück ist gut.
8229 Adj khát Ich bin durstig.
8230 Nomen cơn khát Ich habe Durst.
8231 Adj đói (sein) Ich bin hungrig.
8232 Nomen cơn đói (haben) Ich habe Hunger.
8233 Verb muốn Ich möchte Kaffee.
8234 Verb nếm Die Suppe schmeckt gut.
8235 Verb Nấu ăn Ich koche Suppe.
8236 Verb uống Ich trinke Wasser.
8237 Verb ăn Ich esse Brot.
8238 Phòng của tôi rất sáng và đẹp.
8239 Tôi thăm một bảo tàng.
8240 Tàu đến đúng giờ.
8241 Tôi ở trong một khách sạn.
8242 Tôi mua một vé.
8243 Tôi thường đi dạo trong công viên.
8244 Tôi đi du lịch cùng gia đình.
8245 Nhà bếp rất lớn.
8246 Tôi đi bộ đến trường.
8247 Cuối tuần tôi đi bơi.
8248 Tôi sống trong một căn hộ.
8249 Chuyến đi rất thú vị.
8250 Tôi đi học bằng tàu điện ngầm.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...