Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8251 | Tôi thích chơi tennis. | ||||
| 8252 | Tôi có một cái giường và một cái bàn. | ||||
| 8253 | Tôi chơi bóng đá vào buổi chiều. | ||||
| 8254 | Tôi đi nghỉ ở Việt Nam. | ||||
| 8255 | Căn hộ của tôi rất nhỏ. | ||||
| 8256 | Trong thời gian rảnh tôi nghe nhạc. | ||||
| 8257 | Tôi đi làm bằng xe buýt. | ||||
| 8258 | Nomen | phòng đôi (2 người) | Wir buchen ein Doppelzimmer. | ||
| 8259 | Nomen | phòng đơn (1 người) | Das Einzelzimmer ist klein | ||
| 8260 | Nomen | quầy lễ tân | Die Rezeption ist im Hotel. | ||
| 8261 | Nomen | Chuyến đi | Die Ausflüge machen Spaß. | ||
| 8262 | Nomen | chuyến dã ngoại, chuyến du lịch ngắn | Ich mache am Wochenende einen Ausflug nach Berlin. | ||
| 8263 | Nomen | danh lam, thắng cảnh | Das Hotel bietet Ausflüge zu Sehenswürdigkeiten an | ||
| 8264 | Verb | tham quan, thăm viếng | Ich besichtige die Stadt. | ||
| 8265 | Verb | Thăm | Ich besuche das Museum. | ||
| 8266 | Verb | trả tiền | Ich zahle. | ||
| 8267 | Nomen | khách | Die Gäste kommen 15 Minuten später. | ||
| 8268 | Nomen | Khách | Der Gast kommt. | ||
| 8269 | Nomen | nhà nghỉ | Die Pension ist klein. | ||
| 8270 | Nomen | Khách sạn | Das Hotel ist teuer. | ||
| 8271 | Nomen | du khách | Der Tourist ist hier. | ||
| 8272 | Nomen | thông tin | Das Buch bietet weitere Informationen. | ||
| 8273 | Nomen | sách hướng dẫn du lịch/ hướng dẫn viên dl | Wo kann man Reiseführer kaufen? | ||
| 8274 | Nomen | công ty du lịch | Ich finde ein gutes Reisebüro. | ||
| 8275 | Verb | Du lịch | Ich reise gern. | ||
| 8276 | Nomen | Chuyến đi | Die Reise ist schön. | ||
| 8277 | Nomen | túi | Die Tasche ist neu. | ||
| 8278 | Nomen | vali | Der Koffer ist groß. | ||
| 8279 | Nomen | hành lý | Mein Gepäck ist schwer. | ||
| 8280 | 2 chiều/khứ hồi | Hin und zurück braucht man nur einen Tag. |