Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8251 Tôi thích chơi tennis.
8252 Tôi có một cái giường và một cái bàn.
8253 Tôi chơi bóng đá vào buổi chiều.
8254 Tôi đi nghỉ ở Việt Nam.
8255 Căn hộ của tôi rất nhỏ.
8256 Trong thời gian rảnh tôi nghe nhạc.
8257 Tôi đi làm bằng xe buýt.
8258 Nomen phòng đôi (2 người) Wir buchen ein Doppelzimmer.
8259 Nomen phòng đơn (1 người) Das Einzelzimmer ist klein
8260 Nomen quầy lễ tân Die Rezeption ist im Hotel.
8261 Nomen Chuyến đi Die Ausflüge machen Spaß.
8262 Nomen chuyến dã ngoại, chuyến du lịch ngắn Ich mache am Wochenende einen Ausflug nach Berlin.
8263 Nomen danh lam, thắng cảnh Das Hotel bietet Ausflüge zu Sehenswürdigkeiten an
8264 Verb tham quan, thăm viếng Ich besichtige die Stadt.
8265 Verb Thăm Ich besuche das Museum.
8266 Verb trả tiền Ich zahle.
8267 Nomen khách Die Gäste kommen 15 Minuten später.
8268 Nomen Khách Der Gast kommt.
8269 Nomen nhà nghỉ Die Pension ist klein.
8270 Nomen Khách sạn Das Hotel ist teuer.
8271 Nomen du khách Der Tourist ist hier.
8272 Nomen thông tin Das Buch bietet weitere Informationen.
8273 Nomen sách hướng dẫn du lịch/ hướng dẫn viên dl Wo kann man Reiseführer kaufen?
8274 Nomen công ty du lịch Ich finde ein gutes Reisebüro.
8275 Verb Du lịch Ich reise gern.
8276 Nomen Chuyến đi Die Reise ist schön.
8277 Nomen túi Die Tasche ist neu.
8278 Nomen vali Der Koffer ist groß.
8279 Nomen hành lý Mein Gepäck ist schwer.
8280 2 chiều/khứ hồi Hin und zurück braucht man nur einen Tag.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...