Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8281 | Nomen | nhiều chỗ ngồi | Die Plätze sind voll. | ||
| 8282 | Nomen | nơi | Der Platz ist frei. | ||
| 8283 | Nomen | Vé | Ich kaufe eine Fahrkarte. | ||
| 8284 | Verb | đổi xe | Ich steige um. | ||
| 8285 | Verb | xuống xe | Ich steige aus. | ||
| 8286 | Verb | lên xe | Ich steige ein. | ||
| 8287 | Adj | đúng giờ | Der Zug ist pünktlich. | ||
| 8288 | Verb | kéo dài | Die Reise dauert 2 Stunden. | ||
| 8289 | Nomen | chuyến đi | Die Fahrt dauert lange. | ||
| 8290 | Nomen | sự đến nơi | Die Ankunft ist um 12 Uhr | ||
| 8291 | Verb | Đến nơi | Der Zug kommt um 14 Uhr an | ||
| 8292 | Verb | Khởi hành | Der Zug fährt ab. | ||
| 8293 | Nomen | khởi hành | Die Abfahrt ist um 10 Uhr | ||
| 8294 | Verb | gọi | Ich rufe die Polizei. | ||
| 8295 | Nomen | cảnh sát | Die Polizei kommt. | ||
| 8296 | Nomen | những tai nạn | Die Unfälle sind schlimm. | ||
| 8297 | Nomen | tai nạn | Der Unfall ist schlimm. | ||
| 8298 | Nomen | đường cao tốc | Die Autobahn ist lang. | ||
| 8299 | Verb | cấm | Parken ist verboten. | ||
| 8300 | Verb | đỗ xe | Ich parke hier. | ||
| 8301 | Nomen | trạm dừng | Die Haltestelle ist nah. | ||
| 8302 | Nomen | các ga tàu | Die Bahnhöfe sind in der Stadt. | ||
| 8303 | Nomen | ga tàu | Der Bahnhof ist hier. | ||
| 8304 | Nomen | sân bay | Der Flughafen ist groß. | ||
| 8305 | Verb | bay | Ich fliege nach Vietnam. | ||
| 8306 | Nomen | máy bay | Das Flugzeug fliegt. | ||
| 8307 | Nomen | tàu | Das Schiff fährt schnell. | ||
| 8308 | Nomen | taxi | Ich nehme ein Taxi. | ||
| 8309 | Nomen | Tàu điện ngầm | Ich fahre U-Bahn. | ||
| 8310 | Nomen | tàu điện ngoại ô | Ich nehme die S-Bahn. |