Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8311 | Nomen | tàu điện | Ich fahre Straßenbahn. | ||
| 8312 | Nomen | tàu hỏa (số nhiều) | Die Züge fahren pünktlich. | ||
| 8313 | Nomen | tàu | Der Zug ist pünktlich. | ||
| 8314 | Nomen | những xe đạp | Die Fahrräder stehen vor dem Haus. | ||
| 8315 | Nomen | xe buýt | Ich fahre mit dem Bus. | ||
| 8316 | Nomen | góc | Die Bank ist an der Ecke. | ||
| 8317 | Adv | bên phải | Rechts ist das Hotel. | ||
| 8318 | Adv | bên trái | Links ist die Bank. | ||
| 8319 | Adv | đi thẳng | Gehen Sie geradeaus. | ||
| 8320 | Adj | tối | Das Zimmer ist dunkel. | ||
| 8321 | Adj | sáng | Der Raum ist hell. | ||
| 8322 | Adj | rẻ | Das Zimmer ist billig. | ||
| 8323 | Adj | đắt | Die Miete ist teuer. | ||
| 8324 | Adj | xấu | Das Zimmer ist hässlich. | ||
| 8325 | Adj | đẹp | Die Wohnung ist schön. | ||
| 8326 | Adj | lớn | Das Haus ist groß. | ||
| 8327 | Adj | nhỏ | Die Wohnung ist klein. | ||
| 8328 | Nomen | Đèn | Die Lampe ist hell. | ||
| 8329 | Nomen | cái thảm | Der Teppich ist schön. | ||
| 8330 | Nomen | laptop | Der Laptop ist teuer. | ||
| 8331 | Nomen | ti vi | Der Fernseher ist neu. | ||
| 8332 | Nomen | chìa khóa | Ich habe einen Schlüssel. | ||
| 8333 | Nomen | cầu thang | Die Treppe ist lang. | ||
| 8334 | Nomen | những cái thang máy | Die Aufzüge sind im Gebäude. | ||
| 8335 | Nomen | Thang máy | Der Aufzug ist schnell. | ||
| 8336 | Verb | tắt | Ich mache das Licht aus. | ||
| 8337 | Verb | bật | Ich mache das Licht an. | ||
| 8338 | Nomen | Ánh sáng | Das Licht ist hell. | ||
| 8339 | Nomen | cái gương | Der Spiegel ist groß. | ||
| 8340 | Nomen | Bồn rửa | Das Waschbecken ist sauber. |