Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8371 Nomen những ngôi nhà Die Häuser sind groß und schön.
8372 Nomen nhà Das Haus ist schön.
8373 Nomen căn hộ Die Wohnung ist groß.
8374 Nomen người cho thuê Mein Vermieter ist sehr freundlich
8375 Nomen người thuê Der Mieter wohnt im Haus.
8376 Nomen giá thuê Die Miete für die Wohnung ist 700 Euro
8377 Nomen Sàn nhà Mein Haus liegt im ersten Stock
8378 Adv ngoài trời Ich bin draußen.
8379 Nomen Mưa Der Regen ist stark.
8380 Verb mưa Es regnet.
8381 Verb chiếu sáng, tỏa sáng (mặt trời) Die Sterne scheinen in der Nacht
8382 Nomen Mặt trời Die Sonne scheint.
8383 Nomen Thời tiết Das Wetter ist gut.
8384 Nomen Thư mời Ich habe eine Einladung.
8385 Verb mời Ich lade dich ein.
8386 Verb gặp nhau Wir treffen uns morgen.
8387 Verb đặt trước Ich reserviere ein Ticket.
8388 Verb thích Das Buch gefällt mir
8389 Verb yêu thích Ich liebe Musik
8390 Verb thích Ich mag Sport.
8391 Adj tệ Das Wetter ist schlecht.
8392 Adj Buồn tẻ Das Buch ist langweilig.
8393 Adj thú vị Der Film ist interessant.
8394 Nomen các bảo tàng Die Museen sind interessant.
8395 Nomen bảo tàng Ich gehe ins Museum.
8396 Nomen vũ trường Ich gehe in die Disco.
8397 Nomen quà tặng Ich habe ein Geschenk.
8398 Nomen tiệc Das Fest ist schön.
8399 Verb nhìn thấy Ich sehe einen Film.
8400 Verb Mua Ich kaufe ein Ticket.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...