Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8371 | Nomen | những ngôi nhà | Die Häuser sind groß und schön. | ||
| 8372 | Nomen | nhà | Das Haus ist schön. | ||
| 8373 | Nomen | căn hộ | Die Wohnung ist groß. | ||
| 8374 | Nomen | người cho thuê | Mein Vermieter ist sehr freundlich | ||
| 8375 | Nomen | người thuê | Der Mieter wohnt im Haus. | ||
| 8376 | Nomen | giá thuê | Die Miete für die Wohnung ist 700 Euro | ||
| 8377 | Nomen | Sàn nhà | Mein Haus liegt im ersten Stock | ||
| 8378 | Adv | ngoài trời | Ich bin draußen. | ||
| 8379 | Nomen | Mưa | Der Regen ist stark. | ||
| 8380 | Verb | mưa | Es regnet. | ||
| 8381 | Verb | chiếu sáng, tỏa sáng (mặt trời) | Die Sterne scheinen in der Nacht | ||
| 8382 | Nomen | Mặt trời | Die Sonne scheint. | ||
| 8383 | Nomen | Thời tiết | Das Wetter ist gut. | ||
| 8384 | Nomen | Thư mời | Ich habe eine Einladung. | ||
| 8385 | Verb | mời | Ich lade dich ein. | ||
| 8386 | Verb | gặp nhau | Wir treffen uns morgen. | ||
| 8387 | Verb | đặt trước | Ich reserviere ein Ticket. | ||
| 8388 | Verb | thích | Das Buch gefällt mir | ||
| 8389 | Verb | yêu thích | Ich liebe Musik | ||
| 8390 | Verb | thích | Ich mag Sport. | ||
| 8391 | Adj | tệ | Das Wetter ist schlecht. | ||
| 8392 | Adj | Buồn tẻ | Das Buch ist langweilig. | ||
| 8393 | Adj | thú vị | Der Film ist interessant. | ||
| 8394 | Nomen | các bảo tàng | Die Museen sind interessant. | ||
| 8395 | Nomen | bảo tàng | Ich gehe ins Museum. | ||
| 8396 | Nomen | vũ trường | Ich gehe in die Disco. | ||
| 8397 | Nomen | quà tặng | Ich habe ein Geschenk. | ||
| 8398 | Nomen | tiệc | Das Fest ist schön. | ||
| 8399 | Verb | nhìn thấy | Ich sehe einen Film. | ||
| 8400 | Verb | Mua | Ich kaufe ein Ticket. |