Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8401 | Nomen | vé vào cửa | Ich habe eine Eintrittskarte. | ||
| 8402 | Nomen | vé | Ich kaufe ein Ticket. | ||
| 8403 | Nomen | Phim | Der Film ist gut. | ||
| 8404 | đi xem phim | Ich gehe ins Kino. | |||
| 8405 | Nomen | rạp chiếu phim | Ich gehe ins Kino. | ||
| 8406 | Verb | Truyền hình | Ich sehe fern. | ||
| 8407 | Nomen | báo | Ich lese die Zeitung. | ||
| 8408 | Nomen | những quyển sách | Die Bücher sind teuer. | ||
| 8409 | Nomen | Sách | Das Buch ist interessant. | ||
| 8410 | Verb | đọc | Ich lese ein Buch. | ||
| 8411 | Nomen | bể bơi | Ich gehe ins Schwimmbad. | ||
| 8412 | Verb | bơi | Ich schwimme gern. | ||
| 8413 | Nomen | xe máy | Er fährt Motorrad. | ||
| 8414 | Nomen | xe đạp | Ich habe ein Fahrrad. | ||
| 8415 | Nomen | xe hơi | Das Auto ist schnell. | ||
| 8416 | Verb | Lái xe | Ich fahre Auto. | ||
| 8417 | Verb | chạy bộ | Ich jogge jeden Morgen. | ||
| 8418 | Verb | Chạy | Ich laufe im Park. | ||
| 8419 | Verb | đi dạo | Ich gehe spazieren. | ||
| 8420 | Nomen | trượt tuyết | Ich fahre Ski | ||
| 8421 | Verb | đi bộ đường dài | Wir wandern im Wald. | ||
| 8422 | Verb | nhảy múa | Wir tanzen gern. | ||
| 8423 | Verb | vẽ | Ich male gern. | ||
| 8424 | Nomen | đàn piano | Das Klavier ist alt. | ||
| 8425 | Nomen | guitar | Die Gitarre ist schön | ||
| 8426 | Nomen | đĩa CD | Die CD ist alt. | ||
| 8427 | Nomen | Âm nhạc | Die Musik ist schön. | ||
| 8428 | cụm từ | nghe nhạc | Ich höre Musik. | ||
| 8429 | cụm từ | chơi bài | Wir spielen Karten. | ||
| 8430 | Nomen | lá bài | Ich spiele Karten. |