Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8401 Nomen vé vào cửa Ich habe eine Eintrittskarte.
8402 Nomen vé Ich kaufe ein Ticket.
8403 Nomen Phim Der Film ist gut.
8404 đi xem phim Ich gehe ins Kino.
8405 Nomen rạp chiếu phim Ich gehe ins Kino.
8406 Verb Truyền hình Ich sehe fern.
8407 Nomen báo Ich lese die Zeitung.
8408 Nomen những quyển sách Die Bücher sind teuer.
8409 Nomen Sách Das Buch ist interessant.
8410 Verb đọc Ich lese ein Buch.
8411 Nomen bể bơi Ich gehe ins Schwimmbad.
8412 Verb bơi Ich schwimme gern.
8413 Nomen xe máy Er fährt Motorrad.
8414 Nomen xe đạp Ich habe ein Fahrrad.
8415 Nomen xe hơi Das Auto ist schnell.
8416 Verb Lái xe Ich fahre Auto.
8417 Verb chạy bộ Ich jogge jeden Morgen.
8418 Verb Chạy Ich laufe im Park.
8419 Verb đi dạo Ich gehe spazieren.
8420 Nomen trượt tuyết Ich fahre Ski
8421 Verb đi bộ đường dài Wir wandern im Wald.
8422 Verb nhảy múa Wir tanzen gern.
8423 Verb vẽ Ich male gern.
8424 Nomen đàn piano Das Klavier ist alt.
8425 Nomen guitar Die Gitarre ist schön
8426 Nomen đĩa CD Die CD ist alt.
8427 Nomen Âm nhạc Die Musik ist schön.
8428 cụm từ nghe nhạc Ich höre Musik.
8429 cụm từ chơi bài Wir spielen Karten.
8430 Nomen lá bài Ich spiele Karten.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...