Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8431 | Nomen | tennis | Tennis macht Spaß | ||
| 8432 | Nomen | cầu lông | Ich spiele Badminton | ||
| 8433 | Nomen | bóng rổ | Ich spiele Basketball | ||
| 8434 | Nomen | bóng chuyền | Wir spielen Volleyball. | ||
| 8435 | Nomen | bóng đá | Ich spiele Fußball. | ||
| 8436 | Nomen | những quả bóng | Ich kaufe die Bälle | ||
| 8437 | Nomen | buổi khiêu vũ | Der Ball ist neu. | ||
| 8438 | Verb | chơi | Ich spiele Fußball. | ||
| 8439 | Nomen | buổi tập | Das Training ist schwer. | ||
| 8440 | Verb | luyện tập | Ich trainiere jeden Tag. | ||
| 8441 | cụm từ | tập thể thao | Ich mache jeden Tag Sport. | ||
| 8442 | Nomen | Thể thao | Ich mache Sport. | ||
| 8443 | Nomen | sở thích | Mein Hobby ist Sport. | ||
| 8444 | Verb | ăn mừng | Wir feiern heute. | ||
| 8445 | Nomen | lễ, buổi lễ | Ich habe Ferien. | ||
| 8446 | Nomen | kỳ nghỉ | Ich mache Urlaub in VN. | ||
| 8447 | Nomen | Thời gian rảnh | In meiner Freizeit lese ich das Buch | ||
| 8448 | Chúng tôi gặp nhau vào ngày mai. | ||||
| 8449 | Bạn làm gì hôm nay? | ||||
| 8450 | Buổi chiều tôi đi dạo. | ||||
| 8451 | Buổi sáng tôi làm việc. | ||||
| 8452 | Ngày mai tôi đi học. | ||||
| 8453 | Hôm nay là thứ Hai. | ||||
| 8454 | Cái này giá bao nhiêu? | ||||
| 8455 | Chúng tôi có 2 đứa con. | ||||
| 8456 | Tôi có 3 cuốn sách. | ||||
| 8457 | Tôi 18 tuổi. | ||||
| 8458 | Bạn có anh chị em không? | ||||
| 8459 | Tôi có hai con. | ||||
| 8460 | Bố tôi làm việc nhiều. |