Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8431 Nomen tennis Tennis macht Spaß
8432 Nomen cầu lông Ich spiele Badminton
8433 Nomen bóng rổ Ich spiele Basketball
8434 Nomen bóng chuyền Wir spielen Volleyball.
8435 Nomen bóng đá Ich spiele Fußball.
8436 Nomen những quả bóng Ich kaufe die Bälle
8437 Nomen buổi khiêu vũ Der Ball ist neu.
8438 Verb chơi Ich spiele Fußball.
8439 Nomen buổi tập Das Training ist schwer.
8440 Verb luyện tập Ich trainiere jeden Tag.
8441 cụm từ tập thể thao Ich mache jeden Tag Sport.
8442 Nomen Thể thao Ich mache Sport.
8443 Nomen sở thích Mein Hobby ist Sport.
8444 Verb ăn mừng Wir feiern heute.
8445 Nomen lễ, buổi lễ Ich habe Ferien.
8446 Nomen kỳ nghỉ Ich mache Urlaub in VN.
8447 Nomen Thời gian rảnh In meiner Freizeit lese ich das Buch
8448 Chúng tôi gặp nhau vào ngày mai.
8449 Bạn làm gì hôm nay?
8450 Buổi chiều tôi đi dạo.
8451 Buổi sáng tôi làm việc.
8452 Ngày mai tôi đi học.
8453 Hôm nay là thứ Hai.
8454 Cái này giá bao nhiêu?
8455 Chúng tôi có 2 đứa con.
8456 Tôi có 3 cuốn sách.
8457 Tôi 18 tuổi.
8458 Bạn có anh chị em không?
8459 Tôi có hai con.
8460 Bố tôi làm việc nhiều.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...