Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8461 Mẹ tôi rất tốt.
8462 Tôi có một anh trai và một em gái.
8463 Gia đình tôi rất lớn.
8464 Tôi tên là Linh.
8465 Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!
8466 Tôi khỏe, cảm ơn.
8467 Xin chào, bạn khỏe không?
8468 Nomen mẫu giáo Das Kind geht in den Kindergarten
8469 thanh thiếu niên Viele Jugendliche hören Musik
8470 Nomen cháu gái Mein Enkelin ist sehr süß
8471 Nomen cháu trai Mein Enkel ist 6 Jahre alt.
8472 Nomen cháu (nói chung) Sie haben drei Enkelkinder
8473 Nomen Chị/em họ Meine Cousine studiert Medizin
8474 Nomen anh em họ (nam) Mein Cousin lebt in Hamburg
8475 Nomen Cháu gái Meine Nichte geht zur Schule
8476 Nomen Cháu trai Mein Neffe ist 5 Jahre alt.
8477 Nomen chú/bác Mein Onkel ist ein Arzt
8478 Nomen cô, dì Meine Tante wohnt in Leipzig
8479 Người quen (không thân) Sie ist eine Bekannte von mir
8480 Nomen bạn gái Ich habe eine Freundin.
8481 Nomen bạn Ich habe ein Freund.
8482 Nomen Người thân, họ hàng Ich besuche meine Verwandten
8483 Nomen Anh chị em Hast du Geschwister?
8484 Nomen Em gái Meine ältere Schwester wohnt in Berlin.
8485 Nomen Chị gái Meine ältere Schwester wohnt in Berlin.
8486 Nomen Chị/em gái Mein Schwester studiert
8487 Nomen Em trai Mein jüngerer Bruder geht zur Schule.
8488 Nomen Anh trai Mein älterer Bruder arbeitet im Büro.
8489 Nomen anh trai Mein Bruder ist 20 Jahre alt.
8490 Nomen Con gái Sie hat eine Tochter
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...