Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8461 | Mẹ tôi rất tốt. | ||||
| 8462 | Tôi có một anh trai và một em gái. | ||||
| 8463 | Gia đình tôi rất lớn. | ||||
| 8464 | Tôi tên là Linh. | ||||
| 8465 | Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai! | ||||
| 8466 | Tôi khỏe, cảm ơn. | ||||
| 8467 | Xin chào, bạn khỏe không? | ||||
| 8468 | Nomen | mẫu giáo | Das Kind geht in den Kindergarten | ||
| 8469 | thanh thiếu niên | Viele Jugendliche hören Musik | |||
| 8470 | Nomen | cháu gái | Mein Enkelin ist sehr süß | ||
| 8471 | Nomen | cháu trai | Mein Enkel ist 6 Jahre alt. | ||
| 8472 | Nomen | cháu (nói chung) | Sie haben drei Enkelkinder | ||
| 8473 | Nomen | Chị/em họ | Meine Cousine studiert Medizin | ||
| 8474 | Nomen | anh em họ (nam) | Mein Cousin lebt in Hamburg | ||
| 8475 | Nomen | Cháu gái | Meine Nichte geht zur Schule | ||
| 8476 | Nomen | Cháu trai | Mein Neffe ist 5 Jahre alt. | ||
| 8477 | Nomen | chú/bác | Mein Onkel ist ein Arzt | ||
| 8478 | Nomen | cô, dì | Meine Tante wohnt in Leipzig | ||
| 8479 | Người quen (không thân) | Sie ist eine Bekannte von mir | |||
| 8480 | Nomen | bạn gái | Ich habe eine Freundin. | ||
| 8481 | Nomen | bạn | Ich habe ein Freund. | ||
| 8482 | Nomen | Người thân, họ hàng | Ich besuche meine Verwandten | ||
| 8483 | Nomen | Anh chị em | Hast du Geschwister? | ||
| 8484 | Nomen | Em gái | Meine ältere Schwester wohnt in Berlin. | ||
| 8485 | Nomen | Chị gái | Meine ältere Schwester wohnt in Berlin. | ||
| 8486 | Nomen | Chị/em gái | Mein Schwester studiert | ||
| 8487 | Nomen | Em trai | Mein jüngerer Bruder geht zur Schule. | ||
| 8488 | Nomen | Anh trai | Mein älterer Bruder arbeitet im Büro. | ||
| 8489 | Nomen | anh trai | Mein Bruder ist 20 Jahre alt. | ||
| 8490 | Nomen | Con gái | Sie hat eine Tochter |