Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8491 | Nomen | Con trai (số nhiều) | Sie haben zwei Söhne | ||
| 8492 | Nomen | con trai | Mein Sohn ist 10 Jahre alt. | ||
| 8493 | Nomen | Em bé | Das Baby schläft | ||
| 8494 | Nomen | trẻ em | Das Kind spielt im Garten | ||
| 8495 | Nomen | Ông bà (số nhiều) | Ich besuche meine Großeltern. | ||
| 8496 | Nomen | Ông | Ihr Großvater ist schon alt. | ||
| 8497 | Nomen | Bà | Meine Großmutter ist sehr lieb | ||
| 8498 | Nomen | cha mẹ | Ich schreibe einen Brief an meine Eltern | ||
| 8499 | Nomen | mẹ | Meine Mutter ist sehr nett | ||
| 8500 | Nomen | cha | Mein Vater liest ein Buch | ||
| 8501 | Nomen | giới tính | Welches Geschlecht hat das Baby? | ||
| 8502 | Nomen | sự ly hôn | Die Scheidung ist schwierig | ||
| 8503 | Nomen | Đám cưới | Wir gehen zur Hochzeit | ||
| 8504 | Nomen | cặp vợ chồng | Das Ehepaar hat zwei Kinder | ||
| 8505 | Nomen | bạn đời (nữ) | Meine Partnerin ist sehr nett. | ||
| 8506 | Nomen | bạn đời (nam) | Das ist mein Partner | ||
| 8507 | Nomen | Chồng | Tom ist mein Ehemann | ||
| 8508 | Nomen | Vợ | Anna ist meine Ehefrau | ||
| 8509 | Adj | đơn thân (nuôi con một mình) | Sie ist alleinerziehend | ||
| 8510 | Adj | độc thân | Ich bin ledig | ||
| 8511 | Verb | cưới | Wann heiratet ihr? | ||
| 8512 | Adj | đã kết hôn | Sie ist verheiratet | ||
| 8513 | Nomen | Tình trạng hôn nhân | Bitte geben Sie Ihnen Familienstand an | ||
| 8514 | Nomen | Gia đình | Mein Familie hat 4 Personen | ||
| 8515 | Nomen | quốc tịch (cách nói chung, trong giao tiếp) | In der Klasse gibt es viele Nationalitäten. | ||
| 8516 | Nomen | Quốc tịch | Ich habe die deutsche Staatsangehörigkeit. | ||
| 8517 | Nomen | Ngày sinh | Mein Geburtsdatum ist der 12.Juli 1998 | ||
| 8518 | Nomen | sinh nhật | Heute ist mein Geburtstag. | ||
| 8519 | Nomen | Tuổi | Wie alt bist du? Ich bin 18 Jahre alt. | ||
| 8520 | Nomen | địa chỉ email | Meine E-Mail ist… |