Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8521 | Nomen | số điện thoại di động | Meine Handynummer ist… | ||
| 8522 | Nomen | Số điện thoại | Meine Telefonnumme ist... | ||
| 8523 | Verb | gọi cho ai đó | Darf ich dich anrufen? | ||
| 8524 | Verb | gọi điện thoại | Ich telefoniere jeden Abend mit meiner Mutter. | ||
| 8525 | Nomen | điện thoại di động | Das ist sein Handy | ||
| 8526 | Nomen | điện thoại | Das ist mein Telefon | ||
| 8527 | Nomen | mã bưu điện | 88723 ist die Postleitzahl Berlin | ||
| 8528 | Nomen | số nhà | Meine Hausnummer ist… | ||
| 8529 | Nomen | các đất nước | Die Länder in Europa sind sehr schön. | ||
| 8530 | Nomen | Quốc gia | Deutschland ist ein schönes Land | ||
| 8531 | Nomen | thị trấn, làng bản (số nhiều) | Die Dörfer sind sehr ruhig | ||
| 8532 | Nomen | làng | Ich wohne in einem Dorf | ||
| 8533 | Nomen | những thành phố | Deustchland gibt es viele schöne Städte | ||
| 8534 | Nomen | Thành phố | Berlin ist eine große Stadt | ||
| 8535 | Nomen | đường phố | Ich wohne in der Friedrich Straße. | ||
| 8536 | Nomen | nơi cư trú | Wo ist dein Wohnort? | ||
| 8537 | Nomen | Địa chỉ | Meine Adresse ist 87 Goethe Straße | ||
| 8538 | Verb | Sống | Ich lebe in Deutschland | ||
| 8539 | Verb | sống, cư trú (nơi ở cụ thể) | Wir wohnen in einer Wohnung | ||
| 8540 | Verb | đến từ, tới từ | Ich komme aus Vietnam | ||
| 8541 | Adj | giới tính nữ | Das ist eine weibliche Person | ||
| 8542 | Adj | giới tính nam | Das ist ein männlicher Student | ||
| 8543 | Nomen | phụ nữ, bà | Guten Tag, Frau Müller | ||
| 8544 | Nomen | Quý ông/ngài | Guten Tag, Herr Schmidt | ||
| 8545 | Verb | đánh vần | Bitte deinen Namen buchstabieren! | ||
| 8546 | Verb | tên là... | Ich heiße Nga | ||
| 8547 | Nomen | họ của bạn | Sein Nachname ist Müller | ||
| 8548 | Nomen | họ của bạn (tên gia đình) | Mein Familienname ist Nguyen | ||
| 8549 | Nomen | tên bạn, tên riêng | Mein Vorname ist Anna | ||
| 8550 | Nomen | tên của bạn | Mein Name ist Cuong |