Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8521 Nomen số điện thoại di động Meine Handynummer ist…
8522 Nomen Số điện thoại Meine Telefonnumme ist...
8523 Verb gọi cho ai đó Darf ich dich anrufen?
8524 Verb gọi điện thoại Ich telefoniere jeden Abend mit meiner Mutter.
8525 Nomen điện thoại di động Das ist sein Handy
8526 Nomen điện thoại Das ist mein Telefon
8527 Nomen mã bưu điện 88723 ist die Postleitzahl Berlin
8528 Nomen số nhà Meine Hausnummer ist…
8529 Nomen các đất nước Die Länder in Europa sind sehr schön.
8530 Nomen Quốc gia Deutschland ist ein schönes Land
8531 Nomen thị trấn, làng bản (số nhiều) Die Dörfer sind sehr ruhig
8532 Nomen làng Ich wohne in einem Dorf
8533 Nomen những thành phố Deustchland gibt es viele schöne Städte
8534 Nomen Thành phố Berlin ist eine große Stadt
8535 Nomen đường phố Ich wohne in der Friedrich Straße.
8536 Nomen nơi cư trú Wo ist dein Wohnort?
8537 Nomen Địa chỉ Meine Adresse ist 87 Goethe Straße
8538 Verb Sống Ich lebe in Deutschland
8539 Verb sống, cư trú (nơi ở cụ thể) Wir wohnen in einer Wohnung
8540 Verb đến từ, tới từ Ich komme aus Vietnam
8541 Adj giới tính nữ Das ist eine weibliche Person
8542 Adj giới tính nam Das ist ein männlicher Student
8543 Nomen phụ nữ, bà Guten Tag, Frau Müller
8544 Nomen Quý ông/ngài Guten Tag, Herr Schmidt
8545 Verb đánh vần Bitte deinen Namen buchstabieren!
8546 Verb tên là... Ich heiße Nga
8547 Nomen họ của bạn Sein Nachname ist Müller
8548 Nomen họ của bạn (tên gia đình) Mein Familienname ist Nguyen
8549 Nomen tên bạn, tên riêng Mein Vorname ist Anna
8550 Nomen tên của bạn Mein Name ist Cuong
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...