Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8551 | số 2,000,000 | Die Stadt hat zwei Millionen Einwohner. | |||
| 8552 | số 1,000,000 | Die Stadt hat eine Million Einwohner. | |||
| 8553 | số 1000 | Das Auto kostet tausend Euro. | |||
| 8554 | số 200 | Ich habe zweihundert Euro. | |||
| 8555 | số 101 | Das kostet hunderteins Euro. | |||
| 8556 | số 100 | Das kostet hundert Euro. | |||
| 8557 | chín mươi | Ich habe neunzig Euro. | |||
| 8558 | tám mươi | Das kostet achtzig Euro. | |||
| 8559 | bảy mươi | Der Mann ist siebzig Jahre alt. | |||
| 8560 | sáu mươi | Der Kurs dauert sechzig Minuten. | |||
| 8561 | năm mươi | Das kostet fünfzig Euro. | |||
| 8562 | bốn mươi | Der Mann ist vierzig Jahre alt. | |||
| 8563 | ba mươi | Ich habe dreißig Minuten Zeit. | |||
| 8564 | số 23 | Ich arbeite dreiundzwanzig Stunden. | |||
| 8565 | hai mươi hai | Ich habe zweiundzwanzig Euro. | |||
| 8566 | hai mươi mốt | Ich bin einundzwanzig Jahre alt. | |||
| 8567 | hai mươi | Ich habe zwanzig Euro. | |||
| 8568 | số 19 | Der Kurs kostet neunzehn Euro. | |||
| 8569 | số 18 | Ich bin achtzehn Jahre alt. | |||
| 8570 | số 17 | Sie ist siebzehn Jahre alt. | |||
| 8571 | số 16 | Ich bin sechzehn Jahre alt. | |||
| 8572 | mười lăm | Ich habe fünfzehn Minuten Zeit. | |||
| 8573 | mười bốn | Der Junge ist vierzehn Jahre alt. | |||
| 8574 | mười ba | Ich bin dreizehn Jahre alt. | |||
| 8575 | mười hai | Das Jahr hat zwölf Monate. | |||
| 8576 | mười một | Ich habe elf Euro. | |||
| 8577 | mười | Ich habe zehn Bücher. | |||
| 8578 | chín | Der Kurs beginnt um neun Uhr. | |||
| 8579 | tám | Ich stehe um acht Uhr auf. | |||
| 8580 | bảy | Eine Woche hat sieben Tage. |