Chào mừng trở lại! 👋

Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.

🚀 Vào học

Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Tra cứu nhanh

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
8611 Nomen tháng Sáu Im Juni ist es warm.
8612 Nomen tháng Năm Im Mai ist das Wetter schön.
8613 Nomen tháng Tư Im April regnet es viel.
8614 Nomen tháng Ba Im März beginnt der Frühling.
8615 Nomen tháng Hai Im Februar schneit es oft.
8616 Nomen tháng Giêng Im Januar ist es kalt.
8617 Nomen tháng Der Monat ist lang.
8618 Nomen năm Das Jahr hat zwölf Monate.
8619 Nomen tuần Eine Woche hat sieben Tage.
8620 Nomen ngày lễ Heute ist ein Feiertag.
8621 Nomen vào cuối tuần Am Wochenende gehe ich spazieren.
8622 Nomen cuối tuần Das Wochenende ist sehr schön.
8623 Nomen Chủ Nhật Am Sonntag schlafe ich lange.
8624 Nomen thứ bảy (= Samstag, được dùng nhiều ở miền Bắc và Đông Đức) Am Sonnabend arbeite ich nicht.
8625 Nomen thứ Bảy Am Samstag gehe ich ins Kino.
8626 Nomen thứ Sáu Am Freitag treffe ich Freunde.
8627 Nomen thứ Năm Am Donnerstag habe ich frei.
8628 Nomen thứ Tư Am Mittwoch gehe ich einkaufen.
8629 Nomen thứ Ba Am Dienstag lerne ich Deutsch.
8630 Nomen thứ Hai Am Montag arbeite ich.
8631 Nomen ngày Heut ist ein schöner Tag.
8632 Adv hôm nay Heute habe ich viel Arbeit
8633 vào ban đêm Ich schlafe in der Nacht.
8634 Nomen ban đêm (số nhiều) Die Nächte im Winter sind kalt.
8635 Nomen đêm Die Nacht ist sehr ruhig.
8636 Nomen buổi tối Ich trinke keinen Kaffee am Abend.
8637 Nomen buổi chiều (sau 12h - 18h) Am Nachmittag gehe ich spazieren
8638 Nomen buổi sáng (9h-12h) Am Vormittag habe ich Deutschunterricht
8639 Nomen buổi sáng Anna geht jeden Morgen zu Fuß zum Bahnhof.
8640 Nomen lời xin lỗi Entschudigung, das habe ich nicht gewusst
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...