Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8611 | Nomen | tháng Sáu | Im Juni ist es warm. | ||
| 8612 | Nomen | tháng Năm | Im Mai ist das Wetter schön. | ||
| 8613 | Nomen | tháng Tư | Im April regnet es viel. | ||
| 8614 | Nomen | tháng Ba | Im März beginnt der Frühling. | ||
| 8615 | Nomen | tháng Hai | Im Februar schneit es oft. | ||
| 8616 | Nomen | tháng Giêng | Im Januar ist es kalt. | ||
| 8617 | Nomen | tháng | Der Monat ist lang. | ||
| 8618 | Nomen | năm | Das Jahr hat zwölf Monate. | ||
| 8619 | Nomen | tuần | Eine Woche hat sieben Tage. | ||
| 8620 | Nomen | ngày lễ | Heute ist ein Feiertag. | ||
| 8621 | Nomen | vào cuối tuần | Am Wochenende gehe ich spazieren. | ||
| 8622 | Nomen | cuối tuần | Das Wochenende ist sehr schön. | ||
| 8623 | Nomen | Chủ Nhật | Am Sonntag schlafe ich lange. | ||
| 8624 | Nomen | thứ bảy (= Samstag, được dùng nhiều ở miền Bắc và Đông Đức) | Am Sonnabend arbeite ich nicht. | ||
| 8625 | Nomen | thứ Bảy | Am Samstag gehe ich ins Kino. | ||
| 8626 | Nomen | thứ Sáu | Am Freitag treffe ich Freunde. | ||
| 8627 | Nomen | thứ Năm | Am Donnerstag habe ich frei. | ||
| 8628 | Nomen | thứ Tư | Am Mittwoch gehe ich einkaufen. | ||
| 8629 | Nomen | thứ Ba | Am Dienstag lerne ich Deutsch. | ||
| 8630 | Nomen | thứ Hai | Am Montag arbeite ich. | ||
| 8631 | Nomen | ngày | Heut ist ein schöner Tag. | ||
| 8632 | Adv | hôm nay | Heute habe ich viel Arbeit | ||
| 8633 | vào ban đêm | Ich schlafe in der Nacht. | |||
| 8634 | Nomen | ban đêm (số nhiều) | Die Nächte im Winter sind kalt. | ||
| 8635 | Nomen | đêm | Die Nacht ist sehr ruhig. | ||
| 8636 | Nomen | buổi tối | Ich trinke keinen Kaffee am Abend. | ||
| 8637 | Nomen | buổi chiều (sau 12h - 18h) | Am Nachmittag gehe ich spazieren | ||
| 8638 | Nomen | buổi sáng (9h-12h) | Am Vormittag habe ich Deutschunterricht | ||
| 8639 | Nomen | buổi sáng | Anna geht jeden Morgen zu Fuß zum Bahnhof. | ||
| 8640 | Nomen | lời xin lỗi | Entschudigung, das habe ich nicht gewusst |