Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8641 | xin lỗi ai | Ich entschuldige mich bei dir | |||
| 8642 | xin lỗi vì điều gì | Er entschuldigt sich für den Fehler | |||
| 8643 | Nomen | lời cảm ơn | Vielen Dank für die wunderschönen Blumen | ||
| 8644 | Verb | cảm ơn | Ich danke dir für deine Einladung | ||
| 8645 | hẹn gặp lại | Bis dann, ich gehe jetzt nach Hause | |||
| 8646 | hẹn gặp lại vào ngày mai | Tschüss, bis morgen! | |||
| 8647 | hẹn gặp lại (trang trọng)/tạm biệt | Auf Wiedersehen, Frau Schmidt! | |||
| 8648 | Tạm biệt | Tschüss, bis morgen! | |||
| 8649 | Chào buổi tối | Guten Abend, wie geht es Ihnen? | |||
| 8650 | Xin chào | Guten Tag, ich heiße Nam. | |||
| 8651 | Chào buổi sáng | Guten Morgen, Herr Müller! | |||
| 8652 | Xin chào | Hallo, Anna! Wie geht es dir? |