Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Nomen | Điểm số | Ich habe eine gute Note bekommen. | ||
| 902 | Nomen | Học sinh (nữ) | Die Schülerin macht ihre Hausaufgaben. | ||
| 903 | Nomen | Học sinh (nam) | Der Schüler lernt fleißig. | ||
| 904 | Nomen | Kinh nghiệm | Die Erfahrung war sehr lehrreich. | ||
| 905 | Nomen | Đơn xin việc | Ich habe meine Bewerbung abgeschickt. | ||
| 906 | Nomen | Hợp đồng | Ich habe den Vertrag unterschrieben. | ||
| 907 | Nomen | Nơi làm việc | Ich habe eine neue Arbeitsstelle gefunden. | ||
| 908 | Nomen | Lựa chọn | Ich habe die Wahl getroffen. | ||
| 909 | Nomen | Khả năng | Ich habe die Fähigkeit zu lernen. | ||
| 910 | Nomen | Giải pháp | Die Lösung ist einfach. | ||
| 911 | Nomen | Khuyết điểm | Ein Nachteil ist der hohe Preis. | ||
| 912 | Nomen | Lợi ích | Ein Vorteil ist die Flexibilität. | ||
| 913 | Nomen | sự hỗ trợ | Ich brauche deine Unterstützung. | ||
| 914 | Nomen | Tổ chức | Die Organisation ist sehr wichtig. | ||
| 915 | Nomen | Sự từ chối | Die Ablehnung kam schnell. | ||
| 916 | Nomen | Sự đồng ý | Ich brauche deine Zustimmung. | ||
| 917 | Nomen | Quan điểm | Meine Ansicht ist klar. | ||
| 918 | Nomen | Điểm đến | Mein Ziel ist es, Deutsch zu lernen. | ||
| 919 | Nomen | cuộc thảo luận | Wir hatten eine interessante Diskussion. | ||
| 920 | Nomen | Ấn tượng | Er hat einen guten Eindruck hinterlassen. | ||
| 921 | Nomen | Trách nhiệm | Ich habe die Verantwortung für das Projekt. | ||
| 922 | Nomen | Quyết định | Ich habe eine wichtige Entscheidung getroffen. | ||
| 923 | Nomen | ý kiến | Ich habe eine andere Meinung. | ||
| 924 | Nomen | Ý định | Ich habe die Absicht zu studieren. | ||
| 925 | Nomen | Cơ hội | Das ist eine gute Möglichkeit. | ||
| 926 | Nomen | Đề xuất | Ich habe einen Vorschlag für dich. | ||
| 927 | Nomen | Câu trả lời | Ich habe die Antwort vergessen. | ||
| 928 | Nomen | Câu hỏi | Hast du eine Frage? | ||
| 929 | Nomen | Kiến thức | Ich habe gute Kenntnisse in Englisch. | ||
| 930 | Nomen | liên lạc | Ich habe den Kontakt verloren. |