Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 931 | Nomen | Thông tin | Ich brauche mehr Informationen. | ||
| 932 | Nomen | Mẫu đơn | Bitte füllen Sie das Formular aus. | ||
| 933 | Nomen | Chữ ký | Ich brauche deine Unterschrift. | ||
| 934 | Nomen | Tên | Mein Name ist Thomas. | ||
| 935 | Nomen | hàng xóm nữ | Meine Nachbarin hilft mir oft. | ||
| 936 | Nomen | Người hàng xóm | Mein Nachbar ist sehr nett. | ||
| 937 | Nomen | mối quan hệ | Ich habe eine gute Beziehung zu meiner Familie. | ||
| 938 | Nomen | bạn gái, bạn bè | Meine Freundin kommt aus Spanien. | ||
| 939 | Nomen | bạn trai, bạn bè | Mein Freund heißt Peter. | ||
| 940 | Nomen | Thú cưng | Mein Haustier ist ein Hund. | ||
| 941 | Nomen | cô, bác gái | Meine Tante ist sehr freundlich. | ||
| 942 | Nomen | chú, bác trai | Mein Onkel wohnt in Hamburg. | ||
| 943 | Nomen | Anh chị em | Ich habe zwei Geschwister. | ||
| 944 | Nomen | Bố mẹ | Jeder Elternteil sollte helfen. | ||
| 945 | Nomen | Đứa trẻ | Das Kind spielt im Garten. | ||
| 946 | Nomen | gia đình | Meine Familie ist sehr wichtig für mich. | ||
| 947 | Nomen | Kỳ nghỉ | Ich mache im Sommer Urlaub. | ||
| 948 | Nomen | Sở thích | Meine Hobbys sind Schwimmen und Reisen. | ||
| 949 | Nomen | Thời gian rảnh | In meiner Freizeit lese ich gern. | ||
| 950 | Nomen | Đồng nghiệp (nam) | Mein Kollege ist sehr hilfsbereit. | ||
| 951 | Nomen | Đồng nghiệp (nữ) | Meine Kollegin heißt Lisa. | ||
| 952 | Nomen | Sếp | Mein Chef ist sehr nett. | ||
| 953 | Nomen | Công ty | Ich arbeite in einer großen Firma. | ||
| 954 | Nomen | Công việc | Ich suche einen neuen Job. | ||
| 955 | Nomen | Kinh nghiệm nghề nghiệp | Ich habe fünf Jahre Berufserfahrung. | ||
| 956 | Nomen | Đào tạo | Ich habe eine Ausbildung gemacht. | ||
| 957 | Nomen | Giới tính | Mein Geschlecht ist weiblich. | ||
| 958 | Nomen | Nguồn gốc | Meine Herkunft ist aus Vietnam. | ||
| 959 | Nomen | Quốc tịch | Meine Nationalität ist vietnamesisch. | ||
| 960 | Nomen | Danh tính | Meine Identität ist wichtig. |