Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2581 | Adjektiv | bền bỉ, kiên trì | Er ist hartnäckig und gibt nie auf. | ||
| 2582 | Adjektiv | Không có giọng địa phương, phát âm chuẩn | Er spricht akzentfrei Deutsch. | ||
| 2583 | đại diện, thay mặt | Er vertritt die Interessen der Arbeitnehmer. | |||
| 2584 | Đánh giá thấp hoặc cao hơn thực tế | Viele Menschen unterschätzen die Bedeutung von Bildung. | |||
| 2585 | Yêu cầu quá nhiều hoặc quá ít từ ai đó | Der Lehrer hat die Schüler überfordert. | |||
| 2586 | Đánh giá quá cao/thấp | Viele Menschen neigen dazu, die Risiken von Investitionen zu überbewerten. | |||
| 2587 | hỏi lại, yêu cầu thêm thông tin | Ich werde bei ihm nachhaken, ob er die Unterlagen schon geschickt hat. | |||
| 2588 | hỏi lại, hỏi thêm thông tin từ ai đó | Ich werde bei meinem Lehrer nachfragen. | |||
| 2589 | giao tiếp với | Ich kommuniziere mit meinen Freunden über das Internet. | |||
| 2590 | thêm vào | Ich möchte etwas Zucker zu meinem Kaffee hinzufügen. | |||
| 2591 | Verb | cử chỉ, ra hiệu bằng tay | Er gestikuliert oft, wenn er spricht. | ||
| 2592 | can thiệp vào | Er mischt sich oft in die Diskussionen ein. | |||
| 2593 | tránh, né | Er musste dem Auto ausweichen. | |||
| 2594 | để ai đó thoát khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ | Er ließ sich von seinen Freunden ausreden. | |||
| 2595 | biện minh, lý do | Er hat sich immer wieder mit Ausreden herausgeredet. | |||
| 2596 | Nomen | phạm vi chủ đề | Das Themenspektrum der Konferenz umfasst viele interessante Themen. | ||
| 2597 | Nomen | Sự tiếp thu ngôn ngữ | Der Spracherwerb ist ein wichtiger Prozess für Kinder. | ||
| 2598 | Nomen | Tình huống, sự việc | Der Sachverhalt ist kompliziert. | ||
| 2599 | Nomen | người đối diện, phía đối diện | Ich sitze dem Gegenüber gegenüber. | ||
| 2600 | Gây khó chịu hoặc làm ai đó cảm thấy bị xúc phạm | Seine Bemerkung hat mich wirklich vor den Kopf gestoßen. | |||
| 2601 | Yêu mến, quý mến ai đó | Ich habe ihn ins Herz geschlossen. | |||
| 2602 | giúp đỡ, hỗ trợ | Wenn jemand in Schwierigkeiten ist, kann ich zu Hilfe kommen. | |||
| 2603 | Cảm giác hồi hộp, phấn khích, thường liên quan đến tình yêu | Wenn ich ihn sehe, habe ich Schmetterlinge im Bauch. | |||
| 2604 | Chán ngấy, không còn kiên nhẫn với điều gì đó | Ich habe die ständigen Lügen satt. Ich habe die Nase voll davon. | |||
| 2605 | Gây khó chịu, làm phiền | Die ständige Lärmbelästigung geht mir auf die Nerven. | |||
| 2606 | được thực hiện, trở thành hiện thực | Seine Träume sind endlich in Erfüllung gegangen. | |||
| 2607 | kết thúc, đi đến hồi kết | Die Veranstaltung geht um 20 Uhr zu Ende. | |||
| 2608 | đấu tranh | Wir müssen einen Kampf führen für unsere Rechte. | |||
| 2609 | sống chung như vợ chồng | Sie führen eine glückliche Ehe. | |||
| 2610 | đưa ra quyết định | Der Vorstand muss eine Entscheidung fällen. |