Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2881 | Verb | đạt được lợi nhuận | Das Unternehmen hat im letzten Jahr einen hohen Gewinn erzielt. | ||
| 2882 | mua sắm, có được cái gì đó | Ich habe mir ein neues Handy zugelegt. | |||
| 2883 | đập vỡ, đánh bại | Er hat den Rekord zerschlagen. | |||
| 2884 | Verb | phân hủy, tan rã | Das alte Gebäude ist zerfallen. | ||
| 2885 | nghiền nát | Er hat die Tomate zerdrückt. | |||
| 2886 | lau chùi, quét dọn | Ich wische den Tisch. | |||
| 2887 | vứt đi | Ich werde den Müll wegschmeißen. | |||
| 2888 | cất giữ, xếp gọn | Ich verstau die Koffer im Auto. | |||
| 2889 | đưa vào chỗ ở, sắp xếp chỗ ở | Wir müssen die neuen Mitarbeiter unterbringen. | |||
| 2890 | đánh bóng | Ich poliere das Auto. | |||
| 2891 | lạm dụng | Er hat sein Vertrauen missbraucht. | |||
| 2892 | từ bỏ, thoát khỏi | Ich möchte endlich die alten Sachen loswerden. | |||
| 2893 | đạt được, thu được | Er hat die notwendigen Fähigkeiten erworben. | |||
| 2894 | mua, mua sắm | Ich möchte ein neues Auto erstehen. | |||
| 2895 | phân loại, chọn ra | Ich muss die alten Bücher aussortieren. | |||
| 2896 | tiêu thụ hết, sử dụng hết | Wir haben alle Lebensmittel aufgebraucht. | |||
| 2897 | giữ lại, bảo quản | Ich werde die alten Fotos aufbewahren. | |||
| 2898 | lau chùi, lau sạch | Ich wische den Tisch ab. | |||
| 2899 | lấy lại, thu hồi (thường là đồ vật, tiền bạc) | Ich habe die alten Bücher abstauben müssen. | |||
| 2900 | hút ra, rút ra | Der Staubsauger saugt den Staub ab. | |||
| 2901 | Verb | mòn đi, hao mòn | Die Schuhe haben sich schnell abgenutzt. | ||
| 2902 | Nomen | Giẻ lau | Ich benutze einen Putzlappen, um den Tisch zu reinigen. | ||
| 2903 | Nomen | rau | Ich esse gerne frisches Gemüse und Obst. | ||
| 2904 | Adjektiv | thô ráp, gồ ghề | Die Oberfläche des Holzes ist kratzig. | ||
| 2905 | Adjektiv | dính, nhớp | Der Honig ist klebrig. | ||
| 2906 | Adjektiv | trơn trượt | Die Straße ist nach dem Regen glitschig. | ||
| 2907 | Adjektiv | mềm mại, êm ái | Das flauschige Kissen ist sehr bequem. | ||
| 2908 | đến với ai đó, có lợi cho ai đó | Das neue Gesetz kommt den Bürgern zugute. | |||
| 2909 | cho, tặng (tiền, hàng hóa cho tổ chức từ thiện) | Ich spende jeden Monat Geld für die Tafel. | |||
| 2910 | thực hiện, hoàn thành | Er hat gute Arbeit geleistet. |